Bảng Giá Ống Nhựa HDPE 2024 - Tổng Hợp Từ Các Thương Hiệu

Bảng Giá Ống Nhựa HDPE 2024 cung cấp thông tin chi tiết về giá cả các loại ống nhựa HDPE từ các thương hiệu khác nhau, giúp khách hàng dễ dàng so sánh và lựa chọn sản phẩm phù hợp với nhu cầu sử dụng và ngân sách. Các công ty hàng đầu sản xuất ống nhựa HDPE như: Tiền Phong, Bình Minh, Đệ Nhất, Hoa Sen, Đạt Hòa và Đồng Nai

Ngày đăng: 26-10-2023

9,194 lượt xem

 

Bảng Giá Ống Nhựa HDPE 2024 - So Sánh Giá Cạnh Tranh Nhất Thị Trường

Ống Nhựa HDPE Là Gì? Ưu Điểm Vượt Trội

  • Ống HDPE (High-Density Polyethylene) là loại ống nhựa có độ bền cao, khả năng chịu lực tốt, chống ăn mòn và tia UV. Ống HDPE được ứng dụng rộng rãi trong các lĩnh vực cấp thoát nước, dẫn khí, bảo vệ cáp điện...

Bảng Báo Giá Ống Nhựa HDPE 2024 Mới Nhất

  • Dưới đây là bảng giá ống HDPE cập nhật mới nhất từ các thương hiệu hàng đầu:

Bảng Giá Ống Nhựa HDPE Tiền Phong 2024

  • Ống HDPE PE100 Tiền Phong
  • Ống HDPE PE80 Tiền Phong
Bảng giá ống nhựa HDPE Tiền Phong là bảng giá chi tiết về các loại ống nhựa HDPE do Công ty Cổ phần Nhựa Tiền Phong sản xuất. Bảng giá này thường bao gồm thông tin về:  Kích thước ống: Đường kính danh nghĩa (DN) và độ dày thành ống. Áp suất làm việc: Áp suất danh nghĩa (PN) mà ống có thể chịu được. Đơn giá: Giá bán cho mỗi mét dài của ống, thường chưa bao gồm thuế VAT. Tiêu chuẩn sản xuất: Tiêu chuẩn mà ống được sản xuất theo (ví dụ: ISO 4427).
  • Giá Ống HDPE D20 Tiền Phong

Đường Kính (D-Phi) Độ Dày (mm) Áp Suất (PN-Bar) Giá Chưa VAT (VNĐ/mét) Giá Đã VAT 8% (VNĐ/mét)
20 2.0 16 7,727 8,345
20 2.3 20 9,091 9,818
  • Giá Ống HDPE D25 Tiền Phong

Đường Kính (D-Phi) Độ Dày (mm) Áp Suất (PN-Bar) Giá Chưa VAT (VNĐ/mét) Giá Đã VAT 8% (VNĐ/mét)
25 2.0 12.5 9,818 10,603
25 2.3 16 11,727 12,665
25 3.0 20 13,727 14,825
  • Giá Ống HDPE D32 Tiền Phong

Đường Kính (D-Phi) Độ Dày (mm) Áp Suất (PN-Bar) Giá Chưa VAT (VNĐ/mét) Giá Đã VAT 8% (VNĐ/mét)
32 2.0 10 13,182 14,237
32 2.4 12.5 16,091 17,378
32 3.0 16 18,818 20,323
  • Giá Ống HDPE D40 Tiền Phong

Đường Kính (D-Phi) Độ Dày (mm) Áp Suất (PN-Bar) Giá Chưa VAT (VNĐ/mét) Giá Đã VAT 8% (VNĐ/mét)
40 2.0 8 16,636 17,967
40 2.4 10 20,091 21,698
40 3.0 12.5 24,273 26,215
40 3.7 16 29,182 31,517
40 4.5 20 34,636 37,407
  • Giá Ống HDPE D50 Tiền Phong

Đường Kính (D-Phi) Độ Dày (mm) Áp Suất (PN-Bar) Giá Chưa VAT (VNĐ/mét) Giá Đã VAT 8% (VNĐ/mét)
50 2.4 8 25,818 27,883
50 3.0 10 30,818 33,283
50 3.7 12.5 37,091 40,058
50 4.6 16 45,273 48,895
50 5.6 20 53,545 57,829
  • Giá Ống HDPE D63 Tiền Phong

Đường Kính (D-Phi) Độ Dày (mm) Áp Suất (PN-Bar) Giá Chưa VAT (VNĐ/mét) Giá Đã VAT 8% (VNĐ/mét)
63 3.0 8 40,091 43,298
63 3.8 10 49,273 53,215
63 4.7 12.5 59,727 64,505
63 5.8 16 71,182 76,877
63 7.1 20 85,273 92,095
  • Giá Ống HDPE D75 Tiền Phong

Đường Kính (D-Phi) Độ Dày (mm) Áp Suất (PN-Bar) Giá Chưa VAT (VNĐ/mét) Giá Đã VAT 8% (VNĐ/mét)
75 3.6 8 57,000 61,560
75 4.5 10 70,273 75,895
75 5.6 12.5 84,727 91,505
75 6.8 16 101,091 109,178
75 8.4 20 120,727 130,385
  • Giá Ống HDPE D90 Tiền Phong

Đường Kính (D-Phi) Độ Dày (mm) Áp Suất (PN-Bar) Giá Chưa VAT (VNĐ/mét) Giá Đã VAT 8% (VNĐ/mét)
90 4.3 8 90,000 97,200
90 5.4 10 99,727 107,705
90 6.7 12.5 120,545 130,189
90 8.2 16 144,727 156,305
90 10.1 20 173,273 187,135
  • Giá Ống HDPE D110 Tiền Phong

Đường Kính (D-Phi) Độ Dày (mm) Áp Suất (PN-Bar) Giá Chưa VAT (VNĐ/mét) Giá Đã VAT 8% (VNĐ/mét)
110 4.2 6 97,273 105,055
110 5.3 8 120,818 130,483
110 6.6 10 151,091 163,178
110 8.1 12.5 180,545 194,989
110 10.0 16 218,000 235,440
110 12.3 20 262,364 283,353
  • Giá Ống HDPE D125 Tiền Phong

Đường Kính (D-Phi) Độ Dày (mm) Áp Suất (PN-Bar) Giá Chưa VAT (VNĐ/mét) Giá Đã VAT 8% (VNĐ/mét)
125 4.8 6 125,818 135,883
125 6.0 8 156,000 168,480
125 7.4 10 190,727 205,985
125 9.2 12.5 232,455 251,051
125 11.4 16 282,000 304,560
125 14.0 - 336,273 363,175
  • Giá Ống HDPE D140 Tiền Phong

Đường Kính (D-Phi) Độ Dày (mm) Áp Suất (PN-Bar) Giá Chưa VAT (VNĐ/mét) Giá Đã VAT 8% (VNĐ/mét)
140 5.4 6 157,909 170,542
140 6.7 8 194,273 209,815
140 8.3 10 238,091 257,138
140 10.3 12.5 288,364 311,433
140 12.7 16 349,636 377,607
140 15.7 20 420,545 454,189
  • Giá Ống HDPE D160 Tiền Phong

Đường Kính (D-Phi) Độ Dày (mm) Áp Suất (PN-Bar) Giá Chưa VAT (VNĐ/mét) Giá Đã VAT 8% (VNĐ/mét)
160 6.2 6 206,909 223,462
160 7.7 8 255,091 275,498
160 9.5 10 312,909 337,942
160 11.8 12.5 376,273 406,375
160 14.6 16 462,364 499,353
160 17.9 20 551,636 595,767
  • Giá Ống HDPE D180 Tiền Phong

Đường Kính (D-Phi) Độ Dày (mm) Áp Suất (PN-Bar) Giá Chưa VAT (VNĐ/mét) Giá Đã VAT 8% (VNĐ/mét)
180 6.9 6 258,545 279,229
180 8.6 8 321,182 346,877
180 10.7 10 393,909 425,422
180 13.3 12.5 479,727 518,105
180 16.4 16 581,636 628,167
180 20.1 20 697,455 753,251
  • Giá Ống HDPE D200 Tiền Phong

Đường Kính (D-Phi) Độ Dày (mm) Áp Suất (PN-Bar) Giá Chưa VAT (VNĐ/mét) Giá Đã VAT 8% (VNĐ/mét)
200 7.7 6 321,091 346,778
200 9.6 8 400,091 432,098
200 11.9 10 493,636 533,127
200 14.7 12.5 587,818 634,843
200 18.2 16 727,727 785,945
200 22.4 20 867,727 937,145
  • Giá Ống HDPE D225 Tiền Phong

Đường Kính (D-Phi) Độ Dày (mm) Áp Suất (PN-Bar) Giá Chưa VAT (VNĐ/mét) Giá Đã VAT 8% (VNĐ/mét)
225 8.6 6 402,818 435,043
225 10.8 8 503,818 544,123
225 13.4 10 606,727 655,265
225 16.6 12.5 743,091 802,538
225 20.5 16 889,727 960,905
225 25.2 20 1,073,182 1,159,037
  • Giá Ống HDPE D250 Tiền Phong

Đường Kính (D-Phi) Độ Dày (mm) Áp Suất (PN-Bar) Giá Chưa VAT (VNĐ/mét) Giá Đã VAT 8% (VNĐ/mét)
250 9.6 6 499,000 538,920
250 11.9 8 614,818 664,003
250 14.8 10 751,727 811,865
250 18.4 12.5 923,909 997,822
250 22.7 16 1,106,909 1,195,462
250 27.9 20 1,324,364 1,430,313
  • Giá Ống HDPE D280 Tiền Phong

Đường Kính (D-Phi) Độ Dày (mm) Áp Suất (PN-Bar) Giá Chưa VAT (VNĐ/mét) Giá Đã VAT 8% (VNĐ/mét)
280 10.7 6 618,818 668,323
280 13.4 8 784,273 847,015
280 16.6 10 936,636 1,011,567
280 20.6 12.5 1,158,364 1,251,033
280 25.4 16 1,387,273 1,498,255
280 31.1 20 1,658,818 1,791,523
  • Giá Ống HDPE D315 Tiền Phong

Đường Kính (D-Phi) Độ Dày (mm) Áp Suất (PN-Bar) Giá Chưa VAT (VNĐ/mét) Giá Đã VAT 8% (VNĐ/mét)
315 12.1 6 789,091 852,218
315 15.0 8 982,455 1,061,051
315 18.7 10 1,192,727 1,288,145
315 23.2 12.5 1,448,818 1,564,723
315 28.6 16 1,756,000 1,896,480
315 35.2 20 2,113,182 2,282,237
  • Giá Ống HDPE D355 Tiền Phong

Đường Kính (D-Phi) Độ Dày (mm) Áp Suất (PN-Bar) Giá Chưa VAT (VNĐ/mét) Giá Đã VAT 8% (VNĐ/mét)
355 13.6 6 1,002,273 1,082,455
355 16.9 8 1,235,455 1,334,291
355 21.1 10 1,515,727 1,636,985
355 26.1 12.5 1,837,545 1,984,549
355 32.2 16 2,229,273 2,407,615
355 39.7 20 2,680,727 2,895,185
  • Giá Ống HDPE D400 Tiền Phong

Đường Kính (D-Phi) Độ Dày (mm) Áp Suất (PN-Bar) Giá Chưa VAT (VNĐ/mét) Giá Đã VAT 8% (VNĐ/mét)
400 15.3 6 1,264,455 1,365,611
400 19.1 8 1,584,364 1,711,113
400 23.7 10 1,926,000 2,080,080
400 29.4 12.5 2,326,364 2,512,473
400 36.6 16 2,841,000 3,068,280
400 44.7 20 3,414,182 3,687,317
  • Giá Ống HDPE D450 Tiền Phong

Đường Kính (D-Phi) Độ Dày (mm) Áp Suất (PN-Bar) Giá Chưa VAT (VNĐ/mét) Giá Đã VAT 8% (VNĐ/mét)
450 17.2 6 1,615,909 1,745,182
450 21.5 8 1,988,727 2,147,825
450 26.7 10 2,433,727 2,628,425
450 33.1 12.5 2,941,364 3,176,673
450 40.9 16 3,595,909 3,883,582
450 50.3 20 4,316,091 4,661,378
  • Giá Ống HDPE D500 Tiền Phong

Đường Kính (D-Phi) Độ Dày (mm) Áp Suất (PN-Bar) Giá Chưa VAT (VNĐ/mét) Giá Đã VAT 8% (VNĐ/mét)
500 19.1 6 1,967,909 2,125,342
500 23.9 8 2,467,091 2,664,458
500 29.7 10 3,026,455 3,268,571
500 36.8 12.5 3,660,545 3,953,389
500 45.4 16 4,457,545 4,814,149
500 55.8 20 5,338,545 5,765,629
  • Giá Ống HDPE D560 Tiền Phong

Đường Kính (D-Phi) Độ Dày (mm) Áp Suất (PN-Bar) Giá Chưa VAT (VNĐ/mét) Giá Đã VAT 8% (VNĐ/mét)
560 21.4 6 2,702,727 2,918,945
560 26.7 8 3,332,727 3,599,345
560 33.2 10 4,091,818 4,419,163
560 41.2 12.5 4,994,545 5,394,109
560 50.8 16 6,032,727 6,515,345
  • Giá Ống HDPE D630 Tiền Phong

Đường Kính (D-Phi) Độ Dày (mm) Áp Suất (PN-Bar) Giá Chưa VAT (VNĐ/mét) Giá Đã VAT 8% (VNĐ/mét)
630 24.1 6 3,424,545 3,698,509
630 30.0 8 4,210,909 4,547,782
630 37.4 10 5,182,727 5,597,345
630 46.3 12.5 6,312,727 6,817,745
630 57.2 16 7,617,273 8,226,655
  • Giá Ống HDPE D710 Tiền Phong

Đường Kính (D-Phi) Độ Dày (mm) Áp Suất (PN-Bar) Giá Chưa VAT (VNĐ/mét) Giá Đã VAT 8% (VNĐ/mét)
710 27.2 6 4,360,000 4,708,800
710 33.9 8 5,369,091 5,798,618
710 42.1 10 6,586,364 7,113,273
710 52.2 12.5 8,031,818 8,674,363
710 64.5 16 9,723,636 10,501,527
  • Giá Ống HDPE D800 Tiền Phong

Đường Kính (D-Phi) Độ Dày (mm) Áp Suất (PN-Bar) Giá Chưa VAT (VNĐ/mét) Giá Đã VAT 8% (VNĐ/mét)
800 30.6 6 5,521,818 5,963,563
800 38.1 8 6,805,455 7,349,891
800 47.4 10 8,351,818 9,019,963
800 58.8 12.5 8,578,182 9,264,437
  • Giá Ống HDPE D900 Tiền Phong

Đường Kính (D-Phi) Độ Dày (mm) Áp Suất (PN-Bar) Giá Chưa VAT (VNĐ/mét) Giá Đã VAT 8% (VNĐ/mét)
900 34.4 6 6,983,636 7,542,327
900 42.9 8 8,610,909 9,299,782
900 53.3 10 10,564,545 11,409,709
900 66.2 12.5 12,907,273 13,939,855
  • Giá Ống HDPE D1000 Tiền Phong

Đường Kính (D-Phi) Độ Dày (mm) Áp Suất (PN-Bar) Giá Chưa VAT (VNĐ/mét) Giá Đã VAT 8% (VNĐ/mét)
1000 38.2 6 8,617,273 9,306,655
1000 47.7 8 10,639,091 11,490,218
1000 59.3 10 13,056,364 14,100,873
1000 72.5 12.5 15,720,909 16,978,582
  • Giá Ống HDPE D1200 Tiền Phong

Đường Kính (D-Phi) Độ Dày (mm) Áp Suất (PN-Bar) Giá Chưa VAT (VNĐ/mét) Giá Đã VAT 8% (VNĐ/mét)
1200 45.9 6 12,411,818 13,404,763
1200 57.2 8 15,312,727 16,537,745
1200 67.9 10 17,985,455 19,424,291
  • Giá Ống HDPE D1400 Tiền Phong

Đường Kính (D-Phi) Độ Dày (mm) Áp Suất (PN-Bar) Giá Chưa VAT (VNĐ/mét) Giá Đã VAT 8% (VNĐ/mét)
1400 53.5 6 19,950,000 21,546,000
1400 66.7 8 24,601,646 26,569,778
1400 82.4 10 29,995,867 32,395,536
1400 109.9 12.5 37,038,727 40,001,825
  • Giá Ống HDPE D1600 Tiền Phong

Đường Kính (D-Phi) Độ Dày (mm) Áp Suất (PN-Bar) Giá Chưa VAT (VNĐ/mét) Giá Đã VAT 8% (VNĐ/mét)
1600 61.2 6 26,075,000 28,161,000
1600 76.2 8 32,123,636 34,693,527
1600 94.1 10 39,153,182 42,285,437
  • Giá Ống HDPE D1800 Tiền Phong

Đường Kính (D-Phi) Độ Dày (mm) Áp Suất (PN-Bar) Giá Chưa VAT (VNĐ/mét) Giá Đã VAT 8% (VNĐ/mét)
1800 69.1 6 33,118,750 35,768,250
1800 85.7 8 40,627,374 43,877,564
1800 105.9 10 49,258,545 53,199,229
  • Giá Ống HDPE D2000 Tiền Phong

Đường Kính (D-Phi) Độ Dày (mm) Áp Suất (PN-Bar) Giá Chưa VAT (VNĐ/mét) Giá Đã VAT 8% (VNĐ/mét)
2000 76.9 6 40,923,750 44,197,650
2000 95.2 8 50,163,750 54,176,850
2000 117.6 10 61,180,000 66,074,400

Lưu Ý:

  • Giá trên chưa bao gồm vận chuyển và bốc dỡ hàng
  • Giá có thể thay đổi tùy thuộc vào thị trường chính sách hiện nhành của nhà máy
  • Liên hệ để biết thêm thông tin chi tiết và các chương trình khuyến mãi.

Bảng giá chi tiết các loại ống nhựa HDPE Bình Minh, bao gồm thông tin về đường kính ống, độ dày, chủng loại (PE80, PE100), đơn giá và các lưu ý khác. Bảng giá này thường được cập nhật định kỳ trên website chính thức của công ty.
 

Bảng Giá Ống Nhựa HDPE Bình Minh 2024 https://ongnhuatienphongvn.com/phu-kien-ong-nhua/ong-nhua-binh-minh/bang-gia-ong-hdpe-binh-minh-2024.html


 Bảng giá chi tiết các loại ống nhựa HDPE Đệ Nhất với đầy đủ thông số kỹ thuật (đường kính, độ dày,
 

Bảng Giá Ống Nhựa HDPE Đệ Nhất 2024 https://ongnhuatienphongvn.com/bang-gia/bang-gia-ong-nhua-hdpe-de-nhat-2024.html


Bảng giá chi tiết các loại ống nhựa HDPE Hoa Sen, bao gồm kích thước, độ dày và giá cả.
 

Bảng Giá Ống Nhựa HDPE Hoa Sen 2024 https://ongnhuatienphongvn.com/tin-tuc/bang-gia-ong-nhua-hoa-sen-2022.html


Bảng giá ống nhựa HDPE Đạt Hòa mới nhất
 

Bảng Giá Ống Nhựa HDPE Đạt Hòa 2024 https://ongnhuatienphongvn.com/phu-kien-ong-nhua/ong-nhua-dat-hoa/bang-gia-ong-nhua-dat-hoa-2024.html


Bảng giá ống nhựa HDPE Đồng Nai mới nhất 2024
 

Bảng Giá Ống Nhựa HDPE Đồng Nai 2024 https://ongnhuatienphongvn.com/bang-gia/bang-gia-ong-hdpe-nhua-dong-nai-2024.html


Bảng Giá Ống Nhựa HDPE Giá Rẻ 2024

  • Ống HDPE Giá Rẻ
  • Phụ kiện ống HDPE Giá Rẻ
bảng giá ống nhựa HDPE giá rẻ 2024 cập nhật liên tục
 
ĐƯỜNG KÍNH (mm)
SIZE
CHIỀU DÀY (mm)
OVAL
ĐƠN GIÁ  – PRICE
TRƯỚC  VAT
BEFORE VAT
THANH TOÁN
PAY
 D40        1.8 16,455 18,100
 D50        2.0 23,273 25,600
 D63        2.5 36,273 39,900
 D75        2.9 50,818 55,900
 D90        3.5 78,000 85,800
 D110        4.2 97,909 107,700
 D125        4.8 125,818 138,400
 D140        5.4 157,909 173,700
 D160        6.2 206,909 227,600
 D180        6.9 258,545 284,400
 D200        7.7 321,091 353,200
 D225        8.6 402,818 443,100
 D250        9.6 499,000 548,900
 D280      10.7 618,818 680,700
 D315      12.1 789,091 868,000
 D355      13.6 1,002,273 1,102,500
 D400      15.3 1,264,455 1,390,900
 D450      17.2 1,615,909 1,777,500
 D500      19.1 1,967,909 2,164,700
 D560      21.4 2,702,727 2,973,000
 D630      24.1 3,424,545 3,767,000
 D710 27.2 4,360,000 4,796,000
 D800 30.6 5,521,818 6,074,000
 D900 34.4 6,983,636 7,682,000
 D1000 38.2 8,617,273 9,479,000
 D1200 45.9 12,411,818 13,653,000

Ống Nhựa HDPE: Giá Cả và Lựa Chọn

  • Để mua ống HDPE giá tốt mà vẫn đảm bảo chất lượng, hãy so sánh giá từ nhiều nhà cung cấp, chọn loại ống phù hợp với mục đích sử dụng và kiểm tra kỹ chất lượng sản phẩm.

Ống Nhựa HDPE Xoắn: Bảo Vệ Cáp Điện

  • Ống HDPE xoắn, còn gọi là ống ruột gà HDPE, chuyên dùng để luồn và bảo vệ cáp điện khỏi tác động môi trường.

Các Thương Hiệu Ống HDPE Xoắn Phổ Biến:

  • Ba An
  • Sino
  • Chiêu Lực

Giá Ống Nhựa HDPE: Các Yếu Tố Ảnh Hưởng

  • Giá ống nhựa HDPE thay đổi tùy theo thương hiệu, loại ống, kích thước, độ dày và áp lực. Để biết giá chính xác, liên hệ trực tiếp nhà cung cấp.

Các Loại Ống Nhựa HDPE Phổ Biến:

  • Ống nhựa nước sạch: Vận chuyển nước sạch đến khu dân cư và công trình.
  • Ống nhựa đen sọc xanh: Thoát nước và nước thải.
  • Ống nước thủy cục: Vận chuyển nước từ nguồn tự nhiên đến khu vực canh tác.
  • Ống tưới HDPE: Tưới tiêu trong nông nghiệp và xây dựng.

Phụ Kiện HDPE Phổ Biến:

  • Phụ kiện hàn đối đầu: Kết nối hai đoạn ống HDPE.
  • Phụ kiện hàn lồng: Tạo góc cong và kết nối linh hoạt.
  • Phụ kiện siết răng: Kết nối các đoạn ống bằng cách siết chặt.

Ứng Dụng Ống Nhựa HDPE Trong Cấp Thoát Nước:

  • Cấp nước: Sinh hoạt, thủy cục, tưới tiêu, công nghiệp, thủy hải sản.
  • Thoát nước: Sinh hoạt, công nghiệp, vỉa hè, đường phố, nước mưa, tự ngấm.
  • Cáp viễn thông: Bảo vệ cáp khỏi tác động bên ngoài.
  • Tưới tiêu: Nông nghiệp, sân vườn.

Đại Lý Phân Phối Ống Nhựa HDPE Giá Tốt:

NPP Gia Hân Group chuyên phân phối ống nhựa PVC, HDPE, Van Giang, PCCC các thương hiệu cho công trình dự án trên toàn quốc.

  • Hotline: 0944.90.1313 - 0944.90.1414 - 0944.90.1616
  • Email: [email protected]
  • Địa chỉ: 182/44/13, Hồ Văn Long, KP1, Phường Bình Hưng Hòa B, Quận Bình Tân (xem địa chỉ trên Google Map)

Chúng tôi cũng là NPP cấp 1 các hãng ống nhựa khác như: Nhựa Đồng Nai, Nhựa Đệ Nhất, Nhựa Đạt Hòa, Nhựa Hoa Sen, Nhựa Tiền Phong, Nhựa Dekko, Nhựa Stroman... Giao hàng toàn quốc.

Xem thêm: Quy Cách Phụ Kiện HDPE https://ongnhuatienphongvn.com/phu-kien-ong-nhua/phu-kien-hdpe/


**Tác giả**: Gia Hân Group

 

 

 

Bình luận (0)

Gửi bình luận của bạn

Captcha