BẢNG GIÁ ỐNG NHỰA HDPE MỚI NHẤT

BẢNG GIÁ ỐNG NHỰA HDPE 2024 là một yếu tố quan trọng giúp khách hàng có cái nhìn tổng quan về mức giá của sản phẩm. Các công ty hàng đầu như Công ty sản xuất ống nhựa HDPE, Tiền Phong, Bình Minh, Đệ Nhất, Hoa Sen, Đạt Hòa và Đồng Nai đều cung cấp bảng giá chi tiết cho từng loại sản phẩm.

Ngày đăng: 26-10-2023

1,547 lượt xem

MỤC LỤC:

1. BẢNG GIÁ ỐNG NHỰA HDPE TIỀN PHONG

2. BẢNG GIÁ ỐNG NHỰA HDPE BÌNH MINH

3. BẢNG GIÁ ỐNG NHỰA HDPE ĐỆ NHẤT

4. BẢNG GIÁ ỐNG NHỰA HDPE HOA SEN

5. BẢNG GIÁ ỐNG NHỰA HDPE ĐẠT HÒA

6. BẢNG GIÁ ỐNG NHỰA HDPE ĐỒNG NAI

7. BẢNG GIÁ ỐNG NHỰA HDPE GIÁ RẺ

BẢNG GIÁ ỐNG NHỰA HDPE 2024

Ống nhựa HDPE và vai trò của nó trong các ngành công nghiệp
 
Ống nhựa HDPE (High-Density Polyethylene) là một loại ống nhựa có tính năng vượt trội và được sử dụng rộng rãi trong các ngành công nghiệp. Với đặc tính chịu được áp lực cao, khả năng chống ăn mòn và độ bền cơ học tốt, ống nhựa HDPE đã trở thành lựa chọn hàng đầu cho các ứng dụng liên quan đến nước sạch, thủy cục và tưới tiêu. Chống được tia UV
 
Sự cần thiết của bảng giá ống nhựa HDPE
 
Để khách hàng có thể tra cứu và so sánh giá cả, việc có bảng giá ống nhựa HDPE là rất cần thiết.
 
Bảng giá không chỉ giúp khách hàng tiết kiệm thời gian mà còn giúp họ có cái nhìn tổng quan về mức giá của sản phẩm. Ngoài ra, bảng giá cũng là công cụ hữu ích để so sánh giữa các nhà sản xuất và lựa chọn sản phẩm phù hợp với yêu cầu của mình.
 
Các yếu tố ảnh hưởng đến giá cả của ống nhựa HDPE: BẢNG GIÁ ỐNG NHỰA HDPE 2024
 
Giá cả của ống nhựa HDPE phụ thuộc vào nhiều yếu tố khác nhau. Một số yếu tố quan trọng bao gồm:
 
1. Chất lượng sản phẩm: Ống nhựa HDPE có nhiều loại và mỗi loại có chất lượng khác nhau. Sản phẩm chất lượng cao thường có giá cao hơn.
 
2. Kích thước và đường kính: Giá cả của ống nhựa HDPE phụ thuộc vào kích thước và đường kính của nó. Các ống lớn hơn thường có giá cao hơn so với các ống nhỏ hơn.
 
3. Nhà sản xuất: Có nhiều công ty sản xuất ống nhựa HDPE trên thị trường. Mỗi công ty có chất lượng và giá cả khác nhau.
 
Bảng giá ống nhựa HDPE từ các nhà sản xuất hàng đầu
 
A. Bảng giá ống nhựa HDPE 2024
 
BẢNG GIÁ ỐNG NHỰA HDPE 2024
 
 
 
BẢNG GIÁ ỐNG NHỰA HDPE TIỀN PHONG 2024
 
Công ty Tiền Phong đã xây dựng được uy tín và chất lượng trong việc sản xuất ống nhựa HDPE. Dưới đây là bảng giá chi tiết cho từng loại sản phẩm: BẢNG GIÁ ỐNG NHỰA HDPE 2024
 
 
ĐƯỜNG KÍNH (D - PHI) ÁP SUẤT (PN - BAR) ĐỘ DÀY (mm) GIÁ CHƯA (VAT) ĐƠN GIÁ BÁN
ỐNG HDPE 20 16 2.0 7.727 8.500
20 2.3 9.091 10.000
ỐNG HDPE 25 12.5 2.0 9.818 10.800
16 2.3 11.272 12.900
20 3.0 13.727 15.100
ỐNG HDPE 32 10 2.0 13.182 14.500
12.5 2.4 16.091 17.700
16 3.0 18.818 20.700
20 3.6 22.636 24.900
ỐNG HDPE 40 8 2.0 16.636 18.300
10 2.4 20.091 22.100
12.5 3.0 24.273 26.700
16 3.7 29.182 32.100
20 4.5 34.636 38.100
ỐNG HDPE 50 8 2.4 25.818 28.400
10 3.0 30.818 33.900
12.5 3.7 37.091 40.800
16 4.6 45.273 49.800
20 5.6 53.545 58.900
ỐNG HDPE 63 8 3.0 40.091 44.100
10 3.8 49.273 54.200
12.5 4.7 59.727 65.700
16 5.8 71.182 78.300
20 7.1 85.273 93.800
ỐNG HDPE 75 8 3.6 57.000 62.700
10 4.5 70.273 77.300
12.5 5.6 84.727 93.200
16 6.8 101.091 111.200
20 8.4 120.727 132.800
ỐNG HDPE 90 8 4.3 90.000 99.000
10 5.4 99.727 109.700
12.5 6.7 120.545 132.600
16 8.2 144.727 159.200
20 10.1 173.273 190.600
ỐNG HDPE 110 6 4.2 97.273 107.000
8 5.3 120.818 132.900
10 6.6 151.091 166.00
12.5 8.1 180.545 198.600
16 10.0 218.000 239.800
20 12.3 262.364 288.600
ỐNG HDPE 125 6 408 125.818 138.400
8 6.0 156.000 171.600
10 7.4 190.727 209.800
12.5 9.2 232.455 255.700
16 11.4 282.000 310.200
20 14.0 336.273 369.900
ỐNG HDPE 140 6 5.4 157.909 173.700
8 6.7 194.273 213.700
10 8.3 238.091 261.900
12.5 10.3 288.364 317.200
16 12.7 349.636 384.600
20 15.7 420.545 462.600
ỐNG HDPE 160 6 6.2 206.909 227.600
8 7.7 255.091 280.600
10 9.5 312.909 344.200
12.5 11.8 376.273 413.900
16 14.6 462.364 508.600
20 17.9 551.636 606.800
ỐNG HDPE 180 6 6.9 258.545 284.400
8 8.6 321.182 353.300
10 10.7 393.909 433.300
12.5 13.3 479.727 527.700
16 16.4 581.636 639.800
20 20.1 697.455 767.200
ỐNG HDPE 200 6 7.7 321.091 353.200
8 9.6 400.091 440.100
10 11.9 493.636 543.000
12.5 14.7 587.818 646.600
16 18.2 727.727 800.500
20 22.4 867.727 954.500
ỐNG HDPE 225 6 8.6 402.818 443.100
8 10.8 503.818 554.200
10 13.4 606.727 667.400
12.5 16.6 743.091 817.400
16 20.5 889.727 978.700
20 25.2 1.073.182 1.180.500
ỐNG HDPE 250 6 9.6 499.000 548.900
8 11.9 614.818 676.300
10 14.8 751.727 826.900
12.5 18.4 923.909 1.016.300
16 22.7 1.106.909 1.217.600
20 27.9 1.324.364 1.456.800
ỐNG HDPE 280 6 10.7 618.818 680.700
8 13.4 784.273 862.700
10 16.6 936.636 1.030.300
12.5 20.6 1.158.364 1.274.200
16 25.4 1.387.273 1.526.000
20 31.3 1.658.818 1.824.700
ỐNG HDPE 315 6 12.1 789.091 868.000
8 15.0 982.455 1.080.700
10 18.7 1.192.727 1.312.000
12.5 23.2 1.448.818 1.593.700
16 28.6 1.756.000 1.931.600
20 35.2 2.113.182 2.324.500
ỐNG HDPE 400 6 15.3 1.264.455 1.390.900
8 19.1 1.584.364 1.742.800
10 23.7 1.926.000 2.118.600
12.5 29.4 2.326.364 2.559.000
16 36.3 2.841.000 3.125.100
20 44.7 3.414.182 3.755.600
ỐNG HDPE 450 6 17.2 1.264.455 1.390.900
8 21.5 1.584.364 1.742.800
10 26.7 1.926.000 2.118.600
12.5 33.1 2.326.364 2.559.000
16 40.9 2.841.000 3.125.100
20 50.3 3.414.182 3.755.600
ỐNG HDPE 500 6 19.1 1.615.909 1.777.500
8 23.9 1.988.727 2.187.600
10 29.7 2.433.727 2.677.100
12.5 36.8 2.941.364 3.235.500
16 45.4 3.595.909 3.955.500
20 55.8 4.316.091 4.747.700
ỐNG HDPE 560 6 21.4 2.702.727 2.973.000
8 26.7 3.332.727 3.666.000
10 33.2 4.091.818 4.501.000
12.5 41.2 4.949.545 5.494.000
16 50.8 6.032.727 6.636.000
ỐNG HDPE 630 6 24.1 3.424.545 3.767.000
8 30.0 4.210.909 4.632.000
10 37.4 5.182.727 5.701.000
12.5 46.3 6.312.727 6.944.000
16 57.2 7.167.273 7.884.000
ỐNG HDPE 710 6 27.2 4.360.000 4.796.000
8 33.9 5.369.091 5.906.000
10 42.1 6.586.364 7.245.000
12.5 52.2 8.031.818 8.835.000
16 64.5 9.723.636 10.696.000
NHỰA TIỀN PHONG SẢN XUẤT ỐNG TỪ D20 - D2000
 
 
 
 
BẢNG GIÁ ỐNG NHỰA HDPE BÌNH MINH 2024
 
Công ty Bình Minh cung cấp một danh mục đa dạng về sản phẩm ống nhựa HDPE. Dưới đây là bảng giá chi tiết cho từng loại ống nhựa HDPE: BẢNG GIÁ ỐNG NHỰA HDPE 2024
 

TÊN SẢN PHẨM (D-PHI)

 Độ dày (mm)

 ÁP SUẤT (PN-Bar) 

 GIÁ CHƯA VAT

GIÁ BÁN ĐÃ VAT 8%

Ống HDPE D20 Bình Minh

        1.5

12.5

             6,200

             6,696

        2.0

16

             7,800

             8,424

        2.3

20

             9,000

             9,720

Ống HDPE D25 Bình Minh

        1.5

10

             7,900

             8,532

        2.0

12.5

           10,000

           10,800

        2.3

16

           11,500

           12,420

        3.0

20

           14,200

           15,336

Ống HDPE D32 Bình Minh

        2.0

10

           13,100

           14,148

        2.4

12.5

           15,500

           16,740

        3.0

16

           18,700

           20,196

        3.6

20

           22,000

           23,760

Ống HDPE D40 Bình Minh

        2.0

8

           16,500

           17,820

        2.4

10

           19,700

           21,276

        3.0

12.5

           23,900

           25,812

        3.7

16

           28,900

           31,212

        4.5

20

           34,400

           37,152

Ống HDPE D50 Bình Minh

        2.4

8

           25,100

           27,108

        3.0

10

           30,400

           32,832

        3.7

12.5

           37,000

           39,960

        4.6

16

           44,900

           48,492

        5.6

20

           53,200

           57,456

Ống HDPE D63 Bình Minh

        3.0

8

           39,400

           42,552

        3.8

10

           48,500

           52,380

        4.7

12.5

           58,900

           63,612

        5.8

169

           71,000

           76,680

        7.1

20

           85,000

           91,800

Ống HDPE D75 Bình Minh

        3.6

8

           55,600

           60,048

        4.5

10

           68,400

           73,872

        5.6

12.5

           83,400

           90,072

        6.8

16

           99,100

         107,028

        8.4

20

         119,500

         129,060

Ống HDPE D90 Bình Minh

        4.3

8

           79,800

           86,184

        5.4

10

           98,400

         106,272

        6.7

12.5

         119,500

         129,060

        8.2

16

         143,600

         155,088

      10.1

20

         172,300

         186,084

 Ống HDPE D110 Bình Minh

4.2

6

           96,400

         104,112

5.3

8

         119,700

         129,276

6.6

10

         146,400

         158,112

8.1

12.5

         177,100

         191,268

10.0

16

         213,000

         230,040

 Ống HDPE D125 Bình Minh

4.8

6

         124,200

         134,136

6.0

8

         153,000

         165,240

7.4

10

         186,800

         201,744

9.2

12.5

         228,200

         246,456

11.4

16

         276,300

         298,404

 Ống HDPE D140 Bình Minh

5.4

6

         156,700

         169,236

6.7

8

         191,600

         206,928

8.3

10

         234,500

         253,260

10.3

12.5

         285,700

         308,556

12.7

16

         344,400

         371,952

 Ống HDPE D160 Bình Minh

6.2

6

         205,600

         222,048

7.7

8

         251,300

         271,404

9.5

10

         306,000

         330,480

11.8

12.5

         373,000

         402,840

14.6

16

         452,100

         488,268

 Ống HDPE D180 Bình Minh

6.9

6

         256,000

         276,480

        8.6

8

         315,800

         341,064

10.7

10

         387,100

         418,068

13.3

12.5

         473,400

         511,272

16.4

16

         571,500

         617,220

Ống HDPE D200 Bình Minh

        7.7

6

         317,500

         342,900

        9.6

8

         391,300

         422,604

      11.9

10

         477,600

         515,808

      14.7

12.5

         580,600

         627,048

      18.2

16

         704,800

         761,184

Ống HDPE D225 Bình Minh

        8.6

6

         398,900

         430,812

      10.8

8

         494,400

         533,952

      13.4

10

         605,800

         654,264

      16.6

12.5

         737,300

         796,284

      20.5

16

         892,000

         963,360

Ống HDPE D250 Bình Minh

        9.6

6

         494,300

         533,844

      11.9

8

         605,100

         653,508

      14.8

10

         742,400

         801,792

      18.4

12.5

         908,300

         980,964

      22.4

16

      1,097,100

     1,184,868

Ống HDPE D280 Bình Minh

      10.7

6

         616,600

         665,928

      13.4

8

         763,800

         824,904

      16.6

10

         932,700

     1,007,316

      25.4

16

      1,375,400

     1,485,432

Ống HDPE D315 Bình Minh

      12.1

6

         785,500

         848,340

      15.0

8

         959,900

     1,036,692

      18.7

10

      1,181,200

     1,275,696

      23.2

12.5

      1,442,300

     1,557,684

      28.6

16

      1,741,000

     1,880,280

Ống HDPE D355 Bình Minh

      16.6

6

         992,600

     1,072,008

      16.9

8

      1,218,700

     1,316,196

      21.1

10

      1,503,200

     1,623,456

      26.1

12.5

      1,828,500

     1,974,780

      32.2

16

      2,209,900

     2,386,692

Ống HDPE D400 Bình Minh

      15.3

6

      1,258,800

     1,359,504

      19.1

8

      1,554,100

     1,678,428

      23.7

10

      1,899,900

     2,051,892

      29.4

12.5

      2,319,000

     2,504,520

      36.3

16

      2,805,900

     3,030,372

Ống HDPE D450 Bình Minh

      17.2

6

      1,591,500

     1,718,820

      21.5

8

      1,965,400

     2,122,632

      26.7

10

      2,407,100

     2,599,668

      33.1

12.5

      2,937,500

     3,172,500

      40.9

16

      3,553,100

     3,837,348

Ống HDPE D500 Bình Minh

      19.1

6

      1,963,000

     2,120,040

      23.9

8

      2,425,000

     2,619,000

      29.7

10

      2,974,000

     3,211,920

      36.8

12.5

      3,625,000

     3,915,000

      45.4

16

      4,384,000

     4,734,720

Ống HDPE D560 Bình Minh

      21.4

6

      2,703,500

     2,919,780

      26.7

8

      3,333,500

     3,600,180

      33.2

10

      4,092,500

     4,419,900

      41.2

12.5

      4,994,900

     5,394,492

      50.8

16

      6,032,800

     6,515,424

Ống HDPE D630 Bình Minh

      24.1

6

      3,425,400

     3,699,432

      30.0

8

      4,211,100

     4,547,988

      37.4

10

      5,183,500

     5,598,180

      46.3

12.5

      6,313,400

     6,818,472

      57.2

16

      7,167,500

     7,740,900

Ống HDPE D710 Bình Minh

      27.2

6

      4,360,100

     4,708,908

      33.9

8

      5,369,500

     5,799,060

      42.1

10

      6,586,500

     7,113,420

      52.2

12.5

      8,032,200

     8,674,776

      64.5

16

      9,723,700

   10,501,596

Ống HDPE D800 Bình Minh

      30.6

6

      5,522,100

     5,963,868

      38.1

8

      6,805,900

     7,350,372

      47.4

10

      8,351,900

     9,020,052

      58.8

12.5

   10,188,700

   11,003,796

      72.6

16

   12,331,600

   13,318,128

Ống HDPE D900 Bình Minh

      34.4

6

      6,984,200

     7,542,936

      42.9

8

      8,611,500

     9,300,420

      53.3

10

   10,564,900

   11,410,092

      66.2

12.5

   12,907,700

   13,940,316

      71.7

16

   15,609,200

   16,857,936

Ống HDPE D1000 Bình Minh

      38.2

6

      8,618,000

     9,307,440

      47.7

8

   10,639,300

   11,490,444

      59.3

10

   13,057,200

   14,101,776

      72.5

12.5

   15,721,300

   16,979,004

      90.2

16

   19,164,100

   20,697,228

Ống HDPE D1200 Bình Minh

      45.9

6

   12,412,400

   13,405,392

      57.2

8

   15,313,400

   16,538,472

      67.9

10

   17,985,900

   19,424,772

      88.2

12.5

   22,924,600

   24,758,568

 
 
 
BẢNG GIÁ ỐNG NHỰA HDPE ĐỆ NHẤT 2024
 
Công ty Đệ Nhất không chỉ cung cấp các sản phẩm chất lượng cao mà còn có các dịch vụ hỗ trợ chuyên nghiệp. Dưới đây là bảng giá chi tiết cho từng loại sản phẩm: BẢNG GIÁ ỐNG NHỰA HDPE 2024
 

Tên hàng hóa

Đơn vị

 Đơn giá/Mét

Ống HDPE D20x1.8mm PN12.5

Mét

                7,992

Ống HDPE D20x2.0mm PN16

Mét

                8,748

Ống HDPE D20x2.3mm PN20

Mét

              10,152

Ống HDPE D25x2.0mm PN12.5

Mét

              11,016

Ống HDPE D25x2.3mm PN16

Mét

              12,960

Ống HDPE D25x3.0mm PN20

Mét

              16,092

Ống HDPE D32x2.0mm PN10

Mét

              14,688

Ống HDPE D32x2.4mm PN12.5

Mét

              18,144

Ống HDPE D32x3.0mm PN16

Mét

              21,168

Ống HDPE D32x3.6mm PN20

Mét

              24,840

Ống HDPE D40x2.0mm PN8

Mét

              18,576

Ống HDPE D40x2.4mm PN10

Mét

              22,464

Ống HDPE D40x3.0mm PN12.5

Mét

              27,216

Ống HDPE D40x3.7mm PN16

Mét

              32,724

Ống HDPE D40x4.5mm PN20

Mét

              38,772

Ống HDPE D50x2.4mm PN8

Mét

              28,836

Ống HDPE D50x3.0mm PN10

Mét

              34,668

Ống HDPE D50x3.7mm PN12.5

Mét

              41,688

Ống HDPE D50x4.6mm PN16

Mét

              50,544

Ống HDPE D50x5.6mm PN20

Mét

              60,048

Ống HDPE D63x3.0mm PN8

Mét

              45,036

Ống HDPE D63x3.8mm PN10

Mét

              55,296

Ống HDPE D63x4.7mm PN12.5

Mét

              66,420

Ống HDPE D63x5.8mm PN16

Mét

              80,136

Ống HDPE D63x7.1mm PN20

Mét

              95,796

Ống HDPE D75x3.6mm PN8

Mét

              63,936

Ống HDPE D75x4.5mm PN10

Mét

              77,112

Ống HDPE D75x5.6mm PN12.5

Mét

              94,176

Ống HDPE D75x6.8mm PN16

Mét

           111,780

Ống HDPE D75x8.4mm PN20

Mét

           134,676

Ống HDPE D90x4.3mm PN8

Mét

              89,964

Ống HDPE D90x5.4mm PN10

Mét

           111,024

Ống HDPE D90x6.7mm PN12.5

Mét

           134,676

Ống HDPE D90x8.2mm PN16

Mét

           161,892

Ống HDPE D90x10.1mm PN20

Mét

           194,184

Ống HDPE D110x4.2mm PN6

Mét

           108,108

Ống HDPE D110x5.3mm PN8

Mét

           135,000

Ống HDPE D110x6.6mm PN10

Mét

           165,024

Ống HDPE D110x8.1mm PN12.5

Mét

           199,584

Ống HDPE D110x10.0mm PN16

Mét

           240,192

Ống HDPE D110x12.3mm PN20

Mét

           289,872

Ống HDPE D125x4.8mm PN6

Mét

           139,536

Ống HDPE D125x6.0mm PN8

Mét

           172,584

Ống HDPE D125x7.4mm PN10

Mét

           210,492

Ống HDPE D125x9.2mm PN12.5

Mét

           257,148

Ống HDPE D125x11.4mm PN16

Mét

           311,472

Ống HDPE D125x14.0mm PN20

Mét

           365,256

Ống HDPE D140x5.4mm PN6

Mét

           175,824

Ống HDPE D140x6.7mm PN8

Mét

           216,000

Ống HDPE D140x8.3mm PN10

Mét

           264,276

Ống HDPE D140x10.3mm PN12.5

Mét

           322,056

Ống HDPE D140x12.7mm PN16

Mét

           388,152

Ống HDPE D140x15.7mm PN20

Mét

           470,340

Ống HDPE D160x6.2mm PN6

Mét

           231,120

Ống HDPE D160x7.7mm PN8

Mét

           283,176

Ống HDPE D160x9,5mm PN10

Mét

           344,952

Ống HDPE D160x11.8mm PN12.5

Mét

           420,336

Ống HDPE D160x14.6mm PN16

Mét

           509,544

Ống HDPE D160x17.9mm PN20

Mét

           613,008

Ống HDPE D180x6.9mm PN6

Mét

           288,468

Ống HDPE D180x8.6mm PN8

Mét

           355,968

Ống HDPE D180x10,7mm PN10

Mét

           436,320

Ống HDPE D180x13,3mm PN12.5

Mét

           533,520

Ống HDPE D180x16,4mm PN16

Mét

           644,004

Ống HDPE D200x7.7mm PN6

Mét

           357,480

Ống HDPE D200x9.6mm PN8

Mét

           440,964

Ống HDPE D200x11.9mm PN10

Mét

           538,272

Ống HDPE D200x14.7mm PN12.5

Mét

           654,372

Ống HDPE D200x18.2mm PN16

Mét

           794,232

Ống HDPE D200x22.4mm PN20

Mét

           950,400

Ống HDPE D225x8.6mm PN6

Mét

           448,308

Ống HDPE D225x10.8mm PN8

Mét

           557,280

Ống HDPE D225x13.4mm PN10

Mét

           679,104

Ống HDPE D225x16.6mm PN12.5

Mét

           830,952

Ống HDPE D225x20.5mm PN16

Mét

        1,005,264

Ống HDPE D250x9.6mm PN6

Mét

           566,676

Ống HDPE D250x11.9mm PN8

Mét

           682,020

Ống HDPE D250x14.8mm PN10

Mét

           836,784

Ống HDPE D250x14.8mm PN10

Mét

        1,023,516

Ống HDPE D250x22.7mm PN16

Mét

        1,236,384

Ống HDPE D280x10.7mm PN6

Mét

           694,440

Ống HDPE D280x13.4mm PN8

Mét

           860,868

Ống HDPE D280x16.6mm PN10

Mét

        1,045,656

Ống HDPE D280x20.6mm PN12.5

Mét

        1,282,608

Ống HDPE D280x25.4mm PN16

Mét

        1,550,016

Ống HDPE D315x12.1mm PN6

Mét

           882,252

Ống HDPE D315x15.0mm PN8

Mét

        1,081,836

Ống HDPE D315x18.7mm PN10

Mét

        1,331,208

Ống HDPE D315x23.2mm PN12.5

Mét

        1,625,508

Ống HDPE D315x28.6mm PN16

Mét

        1,962,036

Ống HDPE D355x13.6mm PN6

Mét

        1,117,800

Ống HDPE D355x16.9mm PN8

Mét

        1,373,544

Ống HDPE D355x21.1mm PN10

Mét

        1,694,088

Ống HDPE D355x26.1mm PN12.5

Mét

        2,060,640

Ống HDPE D355x32.2mm PN16

Mét

        2,490,588

Ống HDPE D400x15.3mm PN6

Mét

        1,418,688

Ống HDPE D400x19.1mm PN8

Mét

        1,751,436

Ống HDPE D400x23.7mm PN10

Mét

        2,141,208

Ống HDPE D400x29.4mm PN12.5

Mét

        2,613,384

Ống HDPE D400x36.3mm PN16

Mét

        3,162,132

Ống HDPE D450x17.2mm PN6

Mét

        1,794,204

Ống HDPE D450x21.5mm PN8

Mét

        2,214,864

Ống HDPE D450x26.7mm PN10

Mét

        2,712,852

Ống HDPE D450x33.1mm PN12.5

Mét

        3,310,416

Ống HDPE D450x40.9mm PN16

Mét

        4,004,316

Ống HDPE D500x19.1mm PN6

Mét

        2,289,168

Ống HDPE D500x23.9mm PN8

Mét

        2,827,008

Ống HDPE D500x29.7mm PN10

Mét

        3,467,448

Ống HDPE D500x36.8mm PN12.5

Mét

        4,225,608

Ống HDPE D500x45.4mm PN16

Mét

        5,111,208

Ống HDPE D560x21.4mm PN6

Mét

        3,041,064

Ống HDPE D560x26.7mm PN8

Mét

        3,756,780

Ống HDPE D560x33.2mm PN10

Mét

        4,612,140

Ống HDPE D560x41.2mm PN12.5

Mét

        5,629,068

Ống HDPE D560x50.8mm PN16

Mét

        6,798,708

Ống HDPE D630x24.1mm PN6

Mét

        3,847,392

Ống HDPE D630x30.0mm PN8

Mét

        4,745,736

Ống HDPE D630x37.4mm PN10

Mét

        5,841,612

Ống HDPE D630x46.3mm PN12.5

Mét

        7,114,932

Ống HDPE D630x57.2mm PN16

Mét

        8,624,880

Ống HDPE D710x27.2mm PN6

Mét

        4,708,908

Ống HDPE D710x33.9mm PN8

Mét

        5,799,060

Ống HDPE D710x42.1mm PN10

Mét

        7,113,420

Ống HDPE D710x52.2mm PN12.5

Mét

        8,674,776

Ống HDPE D800x30.6mm PN6

Mét

        5,963,868

Ống HDPE D800x38.1mm PN8

Mét

        7,350,372

Ống HDPE D800x47.4mm PN10

Mét

        9,020,052

Ống HDPE D800x58.8mm PN12.5

Mét

      11,016,864

Ống HDPE D900x34.4mm PN6

Mét

        7,542,936

Ống HDPE D900x42.9mm PN8

Mét

        9,300,420

Ống HDPE D900x53.3mm PN10

Mét

      11,410,092

Ống HDPE D1000x38.2mm PN6

Mét

        9,307,440

Ống HDPE D1000x47.7mm PN8

Mét

      11,490,444

Ống HDPE D1000x59.3mm PN10

Mét

      14,101,776

Ống HDPE D1200x45.9mm PN6

Mét

      13,405,392

Ống HDPE D1200x57.2mm PN8

Mét

      16,538,472

 
 
 
 
BẢNG GIÁ ỐNG NHỰA HDPE HOA SEN 2024
 
Công ty Hoa Sen đã được đánh giá cao về chất lượng và độ tin cậy. Dưới đây là bảng giá chi tiết cho từng loại sản phẩm: BẢNG GIÁ ỐNG NHỰA HDPE 2024
 
Sản phẩm Áp suất (PN) Quy cách (mm) Đơn giá chưa VAT Thanh toán
Ống Nhựa HDPE – Phi 20 16 2 8.100 8.910
20 2.3 9.400 10.340
25 3 10.400 11.440
Ống Nhựa HDPE – Phi 25 12.5 2 10.200 11.220
16 2.3 12.000 13.200
20 3 14.900 16.390
Ống Nhựa HDPE – Phi 32 10 2 13.600 14.960
12.5 2.4 16.800 18.480
16 3 19.600 21.560
20 3.6 23.000 25.300
Ống Nhựa HDPE – Phi 40 8 2 17.200 18.920
10 2.4 20.800 22.880
12.5 3 25.200 27.720
16 3.7 30.300 33.330
20 4.5 35.900 39.490
Ống Nhựa HDPE – Phi 50 6 2 21.300 23.430
8 2.4 26.700 29.370
10 3 32.100 35.310
12.5 3.7 38.600 42.460
16 4.6 46.800 51.480
20 5.6 55.600 61.160
Ống Nhựa HDPE – Phi 63 6 2.5 33.800 37.180
8 3 41.700 45.870
10 3.8 51.200 56.320
12.5 4.7 61.500 67.650
16 5.8 74.200 81.620
20 7.1 88.700 97.570
Ống Nhựa HDPE – Phi 75 6 2.0 46.000 50.600
8 3.6 59.200 65.120
10 4.5 71.400 78.540
12.5 5.6 87.200 95.920
16 6.8 103.500 113.850
20 8.4 124.700 137.170
Ống Nhựa HDPE – Phi 90 6 3.5 66.900 73.590
8 4.3 83.300 91.630
10 5.4 102.800 113.080
12.5 6.7 124.700 137.170
16 8.2 149.900 164.890
20 10.1 179.800 197.780
Ống Nhựa HDPE – Phi 110 6 4.2 100.100 110.110
8 5.3 125.000 137.500
10 6.6 152.800 168.080
12.5 8.1 184.800 203.280
16 10 222.400 244.640
20 12.3 268.400 295.240
Ống Nhựa HDPE – Phi 125 6 4.8 129.200 142.120
8 6 159.800 175.780
10 7.4 194.900 214.390
12.5 9.2 238.100 261.910
16 11.4 288.400 317.240
Ống Nhựa HDPE – Phi 140 6 5.4 162.800 179.080
8 6.7 200.000 220.000
10 8.3 244.700 269.170
12.5 10.3 298.200 328.020
16 12.7 359.400 395.340
Ống Nhựa HDPE – Phi 160 6 6.2 214.000 235.400
8 7.7 262.200 288.420
10 9.5 319.400 351.340
12.5 11.8 389.200 428.120
16 14.6 471.800 518.980
Ống Nhựa HDPE – Phi 180 6 6.9 267.100 293.810
8 8.6 329.600 362.560
10 10.7 404.000 444.400
12.5 13.3 494.000 543.400
16 16.4 596.300 655.930
Ống Nhựa HDPE – Phi 200 6 7.7 331.000 364.100
8 9.6 408.300 449.130
10 11.9 498.400 548.240
12.5 14.7 605.900 666.490
16 18.2 735.400 808.940
Ống Nhựa HDPE – Phi 225 6 8.6 415.100 456.610
8 10.8 516.000 567.600
10 13.4 628.800 691.680
12.5 16.6 769.400 846.340
16 20.5 930.800 1.023.880
Ống Nhựa HDPE – Phi 250 6 9.6 524.700 577.170
8 11.9 631.500 694.650
10 14.8 774.800 852.280
12.5 18.4 947.700 1.042.470
16 22.7 1.144.800 1.259.280
Ống Nhựa HDPE – Phi 280 6 10.7 643.000 707.300
8 13.4 797.100 876.810
10 16.6 968.200 1.065.020
12.5 20.6 1.187.600 1.306.360
16 25.4 1.435.200 1.578.720
Ống Nhựa HDPE – Phi 315 6 12.1 816.900 898.590
8 15 1.001.700 1.101.870
10 18.7 1.232.600 1.355.860
12.5 12.2 1.505.100 1.655.610
16 28.6 1.816.700 1.998.370
Ống Nhựa HDPE – Phi 355 6 13.6 1.035.000 1.138.500
8 16.9 1.271.800 1.398.980
10 21.1 1.568.600 1.725.460
12.5 26.1 1.908.000 2.098.800
16 32.2 2.306.100 2.536.710
Ống Nhựa HDPE – Phi 400 6 15.3 1.313.600 1.444.960
8 19.1 1.621.700 1.783.870
10 23.7 1.982.600 2.180.860
12.5 29.4 2.419.800 2.661.780
16 36.3 2.927.900 3.220.690
Ống Nhựa HDPE – Phi 450 6 17.2 1.661.300 1.827.430
8 21.5 2.050.800 2.255.880
10 26.7 2.511.900 2.763.090
12.5 33.1 3.065.200 3.371.720
16 40.9 3.707.700 4.078.470
Ống Nhựa HDPE – Phi 500 6 19.1 2.119.600 2.331.560
8 23.9 2.617.600 2.879.360
10 29.7 3.210.600 3.531.660
12.5 36.8 3.912.600 4.303.860
16 45.4 4.732.600 5.205.860
Ống Nhựa HDPE – Phi 560 6 21.4 2.815.800 3.097.380
8 26.7 3.478.500 3.826.350
10 33.1 4.270.500 4.697.550
12.5 41.2 5.212.100 5.733.310
16 50.8 6.295.100 6.924.610
Ống Nhựa HDPE – Phi 630 6 24.1 3.562.500 3.918.750
8 30 4.394.200 4.833.620
10 37.4 5.408.900 5.949.790
12.5 46.3 6.587.900 7.246.690
16 57.2 789.600 868.560
 
 
 
 
BẢNG GIÁ ỐNG NHỰA HDPE ĐẠT HÒA 2024
 
Công ty Đạt Hòa cung cấp một danh mục đa dạng về sản phẩm ống nhựa HDPE. Dưới đây là bảng giá chi tiết cho từng loại ống nhựa HDPE: BẢNG GIÁ ỐNG NHỰA HDPE 2024
 
Quy cách Áp suất PN Giá bán chưa VAT (đồng/mét)
Φ16 x 2,00 20 6.100
Φ20 x 1,40 10 6.300
Φ20 x 1,60 12.5 6.800
Φ20 x 2,00 16 7.800
Φ20 x 2,30 20 9.100
Φ25 x 1,40 8 7.700
Φ25 x 1,60 10 8.600
Φ25 x 2,00 12.5 10.100
Φ25 x 2,30 16 11.700
Φ25 x 3,00 20 14.500
Φ32 x 1,40 6 10.000
Φ32 x 1,60 8 11.100
Φ32 x 2,00 10 13.100
Φ32 x 2,40 12.5 15.700
Φ32 x 3,00 16 18900
Φ32 x 3,60 20 22400
Φ40 x 1,60 6 14100
Φ40 x 2,00 8 16500
Φ40 x 2,40 10 19800
Φ40 x 3,00 12.5 24200
Φ40 x 3,70 16 29300
Φ40 x 4,50 20 35000
Φ50 x 2,00 6 21300
Φ50 x 2,40 8 25200
Φ50 x 3,00 10 30700
Φ50 x 3,70 12.5 37300
Φ50 x 4,60 16 45400
Φ50 x 5,60 20 54000
Φ63 x 2,50 6 33800
Φ63 x 3,00 8 39600
 
Quy cách Áp suất PN Giá bán chưa VAT (đồng/mét)
Φ63 x 3,80 10 39000
Φ63 x 4,70 12.5 59700
Φ63 x 5,80 16 71900
Φ63 x 7,10 20 86300
Φ75 x 2,90 6 46000
Φ75 x 3,60 8 56200
Φ75 x 4,50 10 49000
Φ75 x 5,60 12.5 84200
Φ75 x 6,80 16 100400
Φ75 x 8,40 20 121400
Φ90 x 3,50 6 66900
Φ90 x 4,30 8 80500
Φ90 x 5,40 10 99400
Φ90 x 6,70 12.5 120700
Φ90 x 8,20 16 145300
Φ90 x 10,10 20 175100
Φ110 x 4,20 6 99000
Φ110 x 5,30 8 121500
Φ110 x 6,60 10 148500
Φ110 x 8,10 12.5 179500
Φ110 x 10,00 16 216000
Φ125 x 4,80 6 127500
Φ125 x 6,00 8 155000
Φ125 x 7,40 10 189000
Φ125 x 9,20 12.5 231000
Φ125 x 11,40 16 280500
Φ140 x 5,40 6 161000
Φ140 x 6,70 8 193500
Φ140 x 8,30 10 237500
Φ140 x 10,30 12.5 289000
Quy cách Áp suất PN Giá bán chưa VAT (đồng/mét)
Φ140 x 12,70 16 349000
Φ160 x 6,20 6 212000
Φ160 x 7,70 8 254000
Φ160 x 9,50 10 310000
Φ160 x 11,80 12.5 377000
Φ160 x 14,60 16 458000
Φ180 x 6,90 6 256.000
Φ180 x 8,60 8 315.800
Φ180 x 10,70 10 387.000
Φ180 x 13,30 12.5 473.000
Φ180 x 16,40 16 571.000
Φ200 x 7,70 6 318.000
Φ200 x 9,60 8 391.300
Φ200 x 11,90 10 477.700
Φ200 x 14,70 12.5 580.000
Φ200 x 18,20 16 705.000
Φ225 x 8,60 6 399.000
Φ225 x 10,80 8 494.500
Φ225 x 13,40 10 605.900
Φ225 x 16,60 12.5 737.000
Φ225 x 20,50 16 892.000
Φ250 x 9,60 6 494.000
Φ250 x 11,90 8 605.000
Φ250 x 14,80 10 742.700
Φ250 x 18,40 12.5 908.000
Φ250 x 22,70 16 Đang cập nhật
Φ280 x 10,70 6 616.000
Φ280 x 13,40 8 764.000
Φ280 x 16,60 10 927.200
Φ280 x 20,60 12.5 1.138.000
Quy cách Áp suất PN Giá bán chưa VAT (đồng/mét)
Φ280 x 25,40 16 1.375.000
Φ315 x 12,10 6 785.000
Φ315 x 15,00 8 960.000
Φ315 x 18,70 10 1.181.000
Φ315 x 23,20 12.5 1.442.000
Φ315 x 28,60 16 1.741.000
Φ355 x 13,60 6 992.000
Φ355 x 16,90 8 Đang cập nhật
Φ355 x 21,10 10 Đang cập nhật
Φ355 x 26,10 12.5 Đang cập nhật
Φ355 x 32,20 16 Đang cập nhật
Φ400 x 15,30 6 1.258.000
Φ400 x 19,10 8 1.554.000
Φ400 x 23,70 10 1.899.000
Φ400 x 29,40 12.5 2.320.000
Φ400 x 36,30 16 2.805.000
Φ450 x 17,20 6 1.591.000
Φ450 x 21,50 8 1.965.000
Φ450 x 26,70 10 2.407.000
Φ450 x 33,10 12.5 2.937.000
Φ450 x 40,90 16 3.553.000
Φ500 x 19,10 6 Đang cập nhật
Φ500 x 23,90 8 Đang cập nhật
Φ500 x 29,70 10 Đang cập nhật
Φ500 x 36,80 12.5 Đang cập nhật
Φ500 x 45,40 16 Đang cập nhật
Φ560 x 21,40 6 2.703.600
Φ560 x 26,70 8 3.333.000
Φ560 x 33,20 10 4.091.700
Φ560 x 41,20 12.5 4.994.000
Quy cách Áp suất PN Giá bán chưa VAT (đồng/mét)
Φ560 x 50,80 16 6.032.000
Φ630 x 24,10 6 3.425.000
Φ630 x 30,00 8 4.211.000
Φ630 x 37,40 10 5.183.500
Φ630 x 46,30 12.5 6.316.000
Φ630 x 57,20 16 7.167.000
Φ710 x 27,20 6 Đang cập nhật
Φ710 x 33,90 8 Đang cập nhật
Φ710 x 42,10 10 Đang cập nhật
Φ800 x 30,60 6 5.530.000
Φ800 x 38,10 8 6.820.000
Φ800 x 47,40 10 8.380.000
Φ900 x 34,40 6 6.984.000
Φ900 x 42,90 8 8.660.000
Φ900 x 53,30 10 10.564.000
 
 
 
BẢNG GIÁ ỐNG NHỰA HDPE ĐỒNG NAI 2024
 
Công ty Đồng Nai không chỉ cung cấp các sản phẩm chất lượng cao mà còn có các dịch vụ hỗ trợ chuyên nghiệp. Dưới đây là bảng giá chi tiết cho từng loại sản phẩm: BẢNG GIÁ ỐNG NHỰA HDPE 2024
 

Đơn giá: VNĐ/Mét

ĐƯỜNG KÍNH (D-PHI)

ĐỘ DÀY ()

ÁP SUẤT (PN-Bar)

 GIÁ CHƯA VAT

GIÁ BÁN

Ống HDPE D20 Đồng Nai

1.8

12.5

           7,400

          8,140

2

16

           8,100

          8,910

2.3

20

           9,400

        10,340

Ống HDPE D25 Đồng Nai

2

12.5

           9,790

        10,769

2.3

16

         11,690

        12,859

3

20

         13,690

        15,059

Ống HDPE D32 Đồng Nai

2

10

         13,140

        14,454

2.4

12.5

         16,040

        17,644

3

16

         18,760

        20,636

2

8

         22,570

        24,827

Ống HDPE D40 Đồng Nai

2.4

10

         16,590

        18,249

3

12.5

         20,030

        22,033

3.7

16

         24,200

        26,620

4.5

20

         29,090

        31,999

2.4

8

         34,530

        37,983

Ống HDPE D50 Đồng Nai

3

10

         25,740

        28,314

3.7

12.5

         30,730

        33,803

4.6

16

         36,980

        40,678

5.6

20

         39,440

        43,384

3

8

         45,140

        49,654

3.8

10

         53,380

        58,718

Ống HDPE D63 Đồng Nai

4.7

12.5

         39,970

        43,967

5.8

16

         49,130

        54,043

7.1

20

         59,550

        65,505

3.6

8

         70,970

        78,067

4.5

10

         85,020

        93,522

Ống HDPE D75 Đồng Nai

5.6

12.5

         56,830

        62,513

6.8

16

         70,060

        77,066

8.4

20

         84,470

        92,917

4.3

8

       100,790

      110,869

5.4

10

       120,360

      132,396

Ống HDPE D90 Đồng Nai

6.7

12.5

         89,730

        98,703

8.2

16

         99,430

      109,373

10.1

20

       120,180

      132,198

4.2

6

       144,290

      158,719

5.3

8

       172,750

      190,025

Ống HDPE D110 Đồng Nai

6.6

10

         96,980

      106,678

8.1

12.5

       120,460

      132,506

10

16

       150,640

      165,704

12.3

20

       180,000

      198,000

4.8

6

       217,350

      239,085

6

8

       261,580

      287,738

Ống HDPE D125 Đồng Nai

7.4

10

       125,440

      137,984

9.2

12.5

       155,530

      171,083

11.4

16

       190,150

      209,165

14

 

       231,760

      254,936

5.4

6

       281,150

      309,265

6.7

8

       335,260

      368,786

Ống HDPE D140 Đồng Nai

8.3

10

       157,440

      173,184

10.3

12.5

       193,960

      213,356

12.7

16

       237,380

      261,118

15.7

20

       287,500

      316,250

6.2

6

       348,590

      383,449

7.7

8

       419,280

      461,208

Ống HDPE D160 Đồng Nai

9.5

10

       206,290

      226,919

11.8

12.5

       254,330

      279,763

14.6

16

       311,970

      343,167

17.9

20

       375,140

      412,654

6.9

6

       460,980

      507,078

8.6

8

       549,980

      604,978

Ống HDPE D180 Đồng Nai

10.7

10

       257,770

      283,547

13.3

12.5

       320,220

      352,242

16.4

16

       392,730

      432,003

20.1

20

       478,290

      526,119

7.7

6

       579,890

      637,879

9.6

8

       695,360

      764,896

Ống HDPE D200 Đồng Nai

11.9

10

       320,130

      352,143

14.7

12.5

       398,890

      438,779

18.2

16

       492,160

      541,376

22.4

20

       586,050

      644,655

8.6

6

       725,540

      798,094

10.8

8

       865,120

      951,632

Ống HDPE D225 Đồng Nai

13.4

10

       401,610

      441,771

16.6

12.5

       502,310

      552,541

20.5

16

       604,910

      665,401

25.2

20

       740,860

      814,946

9.6

6

       887,060

      975,766

11.9

8

    1,069,960

   1,176,956

Ống HDPE D250 Đồng Nai

14.8

10

       497,500

      547,250

18.4

12.5

       612,970

      674,267

22.7

16

       749,470

      824,417

27.9

20

       921,140

   1,013,254

10.7

6

    1,103,590

   1,213,949

13.4

8

    1,320,390

   1,452,429

Ống HDPE D280 Đồng Nai

16.6

10

       616,960

      678,656

20.6

12.5

       781,920

      860,112

25.4

16

       933,830

   1,027,213

31.1

20

    1,154,890

   1,270,379

12.1

6

    1,383,110

   1,521,421

15

8

    1,653,840

   1,819,224

Ống HDPE D315 Đồng Nai

18.7

10

       786,720

      865,392

23.2

12.5

       979,510

   1,077,461

28.6

16

    1,189,150

   1,308,065

35.2

20

    1,444,470

   1,588,917

13.6

6

    1,750,730

   1,925,803

16.9

8

    2,106,840

   2,317,524

Ống HDPE D355 Đồng Nai

21.1

10

       999,270

   1,099,197

26.1

12.5

    1,231,750

   1,354,925

32.2

16

    1,511,180

   1,662,298

39.7

20

    1,832,030

   2,015,233

15.3

6

    2,222,590

   2,444,849

19.1

8

    2,672,680

   2,939,948

Ống HDPE D400 Đồng Nai

23.7

10

    1,260,660

   1,386,726

29.4

12.5

    1,579,610

   1,737,571

36.6

16

    1,920,220

   2,112,242

44.7

20

    2,319,380

   2,551,318

17.2

6

    2,832,480

   3,115,728

21.5

8

    3,403,940

   3,744,334

Ống HDPE D450 Đồng Nai

26.7

10

    1,611,060

   1,772,166

33.1

12.5

    1,982,760

   2,181,036

40.9

16

    2,426,430

   2,669,073

50.3

20

    2,932,540

   3,225,794

19.1

6

    3,585,120

   3,943,632

23.9

8

    4,303,140

   4,733,454

Ống HDPE D500 Đồng Nai

29.7

10

    1,962,010

   2,158,211

36.8

12.5

    2,459,690

   2,705,659

45.4

16

    3,017,380

   3,319,118

55.8

20

    3,649,560

   4,014,516

21.4

6

    4,444,170

   4,888,587

26.7

8

    5,322,530

   5,854,783

Ống HDPE D560 Đồng Nai

33.2

10

    2,694,620

   2,964,082

41.2

12.5

    3,322,730

   3,655,003

50.8

16

    4,079,540

   4,487,494

24.1

6

    4,979,560

   5,477,516

30

8

    6,014,630

   6,616,093

Ống HDPE D630 Đồng Nai

37.4

10

    3,414,270

   3,755,697

46.3

12.5

    4,198,280

   4,618,108

57.2

16

    5,167,180

   5,683,898

27.2

6

    6,293,790

   6,923,169

33.9

8

    7,145,770

   7,860,347

Ống HDPE D710 Đồng Nai

42.1

10

    4,346,920

   4,781,612

52.2

12.5

    5,352,980

   5,888,278

64.5

16

    6,566,600

   7,223,260

30.6

6

    8,007,720

   8,808,492

38.1

8

    9,694,470

 10,663,917

Ống HDPE D800 Đồng Nai

47.4

10

    5,505,250

   6,055,775

58.8

12.5

    6,785,040

   7,463,544

34.4

6

    8,326,760

   9,159,436

42.9

8

  10,165,800

 11,182,380

53.3

10

  12,307,000

 13,537,700

Ống HDPE D900 Đồng Nai

66.2

12.5

    6,962,690

   7,658,959

38.2

6

    8,585,080

   9,443,588

47.7

8

  10,532,850

 11,586,135

59.3

10

  12,868,550

 14,155,405

72.5

12.5

  15,562,260

 17,118,486

Ống HDPE D1000 Đồng Nai

45.9

6

    8,591,420

   9,450,562

57.2

8

  10,607,170

 11,667,887

67.9

10

  13,017,190

 14,318,909

53.5

6

  15,673,750

 17,241,125

66.7

8

  19,106,150

 21,016,765

 
 
BẢNG GIÁ ỐNG NHỰA HDPE GIÁ RẺ 2024
 
Ngoài các công ty hàng đầu, còn có nhiều công ty khác cung cấp sản phẩm ống nhựa HDPE với mức giá rẻ hơn. Dưới đây là thông tin chi tiết về bảng giá: BẢNG GIÁ ỐNG NHỰA HDPE 2024
 
ĐƯỜNG KÍNH (mm)
SIZE
CHIỀU DÀY (mm)
OVAL
ĐƠN GIÁ  – PRICE
TRƯỚC  VAT
BEFORE VAT
THANH TOÁN
PAY
 D40        1.8 16,455 18,100
 D50        2.0 23,273 25,600
 D63        2.5 36,273 39,900
 D75        2.9 50,818 55,900
 D90        3.5 78,000 85,800
 D110        4.2 97,909 107,700
 D125        4.8 125,818 138,400
 D140        5.4 157,909 173,700
 D160        6.2 206,909 227,600
 D180        6.9 258,545 284,400
 D200        7.7 321,091 353,200
 D225        8.6 402,818 443,100
 D250        9.6 499,000 548,900
 D280      10.7 618,818 680,700
 D315      12.1 789,091 868,000
 D355      13.6 1,002,273 1,102,500
 D400      15.3 1,264,455 1,390,900
 D450      17.2 1,615,909 1,777,500
 D500      19.1 1,967,909 2,164,700
 D560      21.4 2,702,727 2,973,000
 D630      24.1 3,424,545 3,767,000
 D710 27.2 4,360,000 4,796,000
 D800 30.6 5,521,818 6,074,000
 D900 34.4 6,983,636 7,682,000
 D1000 38.2 8,617,273 9,479,000
 D1200 45.9 12,411,818 13,653,000
 
Các thông tin liên quan đến ống nhựa HDPE và phụ kiện
 
A. Tên gọi ống nhựa HDPE phổ biến
 
1. Ống nhựa nước sạch: Được sử dụng để vận chuyển nước sạch từ nguồn cung cấp đến các khu dân cư và công trình xây dựng.
 
2. Ống nhựa đen sọc xanh: Thường được sử dụng trong hệ thống thoát nước và hệ thống thoát nước thải.
 
3. Ống nước thủy cục: Được sử dụng để vận chuyển nước từ nguồn tài nguyên tự nhiên đến các khu vực canh tác.
 
4. Ống tưới HDPE: Dùng để tưới tiêu trong các khu vực canh tác và công trình xây dựng.
 
B. Hỗ trợ cho mượn máy hàn D90 - D2000
 
Công ty chúng tôi cung cấp dịch vụ cho thuê máy hàn D90 - D2000, giúp khách hàng tiết kiệm chi phí mua máy hàn và đảm bảo việc hàn được thực hiện chính xác và chuyên nghiệp.
 
C. Phụ kiện HDPE đầy đủ
 
Các phụ kiện đi kèm với ống nhựa HDPE bao gồm: cút, mặt bích, khớp nối, cút xoay, van điều khiển vàc loại phụ kiện khác. Các phụ kiện này đóng vai trò quan trọng trong việc kết nối và lắp đặt ống nhựa HDPE.
 
D. Phụ kiện HDPE hàn đối đầu
 
Phụ kiện hàn đối đầu là một loại phụ kiện được sử dụng để kết nối hai mảnh ghép của ống nhựa HDPE. Với thiết kế chắc chắn và khả năng chịu áp lực cao, phụ kiện hàn đối đầu giúp tạo ra một kết nối vững chắc và không bị rò rỉ.
 
E. Phụ kiện HDPE hàn lồng
 
Phụ kiện hàn lồng là một loại phụ kiện được sử dụng trong quá trình lắp đặt ống nhựa HDPE. Với thiết kế linh hoạt, phụ kiện hàn lồng giúp tạo ra các góc cong và kết nối linh hoạt giữa các mảnh ghép của ống nhựa HDPE.
 
F. Phụ kiện HDPE siết răng
 
Phụ kiện siết răng là một loại phụ kiện được sử dụng để kết nối các mảnh ghép của ống nhựa HDPE bằng cách siết chặt với các răng trên bề mặt của ống. Điều này giúp tạo ra một kết nối chắc chắn và không bị rò rỉ.
 
G. Phụ kiện HDPE nối nhanh
 
Phương pháp nối nhanh là một cách tiện lợi và nhanh chóng để kết nối các mảnh ghép của ống nhựa HDPE. Các loại phụ kiện nối nhanh cho phép việc kết nối và tháo rời dễ dàng, giúp tiết kiệm thời gian và công sức trong quá trình lắp đặt.
 
- NPP Gia Hân Group chuyên phân phối ống nhựa PVC. HDPE, Van Giang, PCCC các thương hiệu cho công trình dự án trên toàn quốc. Đáp ứng giá thành tốt nhất cho quý khách hàng

- Ngoài ra chúng tôi củng là NPP cấp 1 các hãng ống nhựa khác như: Nhựa Đồng NaiNhựa Đệ NhấtNhựa Đạt HòaNhựa Hoa SenNhựa Tiền PhongNhựa DekkoNhựa Stroman. v.v

- Giao hàng trên toàn quốc.

Khu vực  phía Nam:

Tại Bình PhướcBình DươngĐồng NaiTây NinhBà Rịa-Vũng TàuLâm Đồng, Đà Lạt, TP Hồ Chí MinhLong AnĐồng ThápTiền GiangAn GiangBến TreVĩnh LongTrà VinhHậu GiangKiên GiangSóc TrăngBạc LiêuCà MauCần Thơ.

Khu vực  Miền Trung:

Tại Thanh hóa, Nghệ An, Hà Tĩnh, Quảng Bình, Quảng Trị, Thừa Thiên HuếĐà NẵngQuảng NamQuảng NgãiBình ĐịnhPhú YênKhánh HòaNha TrangNinh ThuậnBình ThuậnKon TumGia LaiĐắk LắkĐắk Nông.

Hotline: 0944.90.1313 - 0944.90.1414 - 0944.90.1616

Email: [email protected]

Địa chỉ văn phòng kinh doanh: 182/44/13, Hồ Văn Long, KP1, Phường Bình Hưng Hòa B, Quận Bình Tân >>> ĐẠI CHỈ KHO GOOGLE MAP <<<

 

>>> QUY CÁCH PHỤ KIỆN HDPE <<<

BẢNG GIÁ ỐNG NHỰA HDPE 2024

BẢNG GIÁ ỐNG NHỰA HDPE 2024

BẢNG GIÁ ỐNG NHỰA HDPE 2024

BẢNG GIÁ ỐNG NHỰA HDPE 2024

BẢNG GIÁ ỐNG NHỰA HDPE 2024

BẢNG GIÁ ỐNG NHỰA HDPE 2024

BẢNG GIÁ ỐNG NHỰA HDPE 2024

BẢNG GIÁ ỐNG NHỰA HDPE 2024

BẢNG GIÁ ỐNG NHỰA HDPE 2024

BẢNG GIÁ ỐNG NHỰA HDPE 2024

BẢNG GIÁ ỐNG NHỰA HDPE 2024

BẢNG GIÁ ỐNG NHỰA HDPE 2024

BẢNG GIÁ ỐNG NHỰA HDPE 2024

BẢNG GIÁ ỐNG NHỰA HDPE 2024

BẢNG GIÁ ỐNG NHỰA HDPE 2024

BẢNG GIÁ ỐNG NHỰA HDPE 2024

BẢNG GIÁ ỐNG NHỰA HDPE 2024

BẢNG GIÁ ỐNG NHỰA HDPE 2024

BẢNG GIÁ ỐNG NHỰA HDPE 2024

BẢNG GIÁ ỐNG NHỰA HDPE 2024

BẢNG GIÁ ỐNG NHỰA HDPE 2024

BẢNG GIÁ ỐNG NHỰA HDPE 2024

BẢNG GIÁ ỐNG NHỰA HDPE 2024

======================================

GIÁ ỐNG NHỰA TIỀN PHONG MỚI NHẤT
BẢNG GIÁ ỐNG PVC TIỀN PHONG
BẢNG GIÁ ỐNG PPR CHỊU NHIỆT
BẢNG GIÁ ỐNG HDPE TRƠN
BẢNG GIÁ ỐNG HDPE 2 LỚP
BẢNG GIÁ ỐNG XOẮN HDPE LUỒN CÁP
BẢNG GIÁ ỐNG PVC CỨNG TRÒN LUỒN ĐIỆN

GIÁ ỐNG NHỰA BÌNH MINH
ỐNG NHỰA BÌNH MINH

 

GIÁ VAN GANG - ỐNG NHỰA ĐN - ĐN - HS
BẢNG GIÁ VAN GANG SHINYI
BẢNG GIÁ KHỚP NỐI MỀM GANG
BẢNG GIÁ ỐNG NHỰA ĐỒNG NAI
BẢNG GIÁ ỐNG PVC VIỄN THÔNG
BẢNG GIÁ ỐNG NHỰA ĐỆ NHẤT
BẢNG GIÁ ỐNG NHỰA HOA SEN
BẢNG GIÁ ỐNG NHỰA ĐẠT HOÀ
BẢNG GIÁ ỐNG NHỰA PPR DEKKO
BẢNG GIÁ ỐNG NHỰA STROMAN
BẢNG GIÁ ỐNG NHỰA PVC GIÁ RẺ
BẢNG GIÁ ỐNG NHỰA HDPE 2 VÁCH ĐẠT HÒA

 

QUY CÁCH PHỤ KIỆN - PHỤ TÙNG ỐNG NHỰA
QUY CÁCH PHỤ KIỆN PVC
QUY CÁCH PHỤ KIỆN PPR
QUY CÁCH PHỤ KIỆN HDPE
BẢNG GIÁ PHỤ KIỆN PVC TIỀN PHONG
BẢNG GIÁ PHỤ KIỆN PPR TIỀN PHONG
BẢNG GIÁ PHỤ KIỆN HDPE TIỀN PHONG

 

QUY CÁCH ĐƯỜNG KÍNH ỐNG NHỰA
QUY CÁCH ỐNG NHỰA PVC
QUY CÁCH ỐNG NHỰA PPR
QUY CÁCH ỐNG NHỰA HDPE

 

CATALOGUE NHỰA TIỀN PHONG
CATALOGUE ỐNG NHỰA

 

VẬT TƯ PHỤ
CÙM TREO - TY REN - BULONG + TÁN

 

PHỤ KIỆN VAN GANG
VAN CỔNG - VAN 1 CHIỀU - TRỤ CỨU HỎA

 

VAN VÒI ĐỒNG MIHA
LUPPE - VAN 1 CHIỀU - VAN Y LỌC

 

ỐNG NHỰA PVC SCH40 - SCH80
ỐNG NHỰA CÔNG NGHIỆP SCH40 - SCH80

 

ỐNG NHỰA PVC GÂN XANH BƠM CÁT
ỐNG NHỰA GÂN XANH BƠM HÚT CÁT

 

 

 

 

  • Liên hệ ngay để được báo giá nhà máy sản xuất
  • Hỗ trợ giao hàng tận chân công trình

 

Bình luận (0)

Gửi bình luận của bạn

Captcha