BẢNG GIÁ VAN SHINYI 2021 MỚI NHẤT

Bảng giá van shinyi 2021 có sự thay đổi. Do tình hình nguyên vật liệu đầu vào để sản xuất sản phầm có nhiều biến động liên tục tăng cao. Chúng tôi xin gởi quý khách hàng bảng giá van shinyi 2021 cập nhật mới nhất

Ngày đăng: 28-07-2021

593 lượt xem

MỤC LỤC

1. Van Cổng Shinyi

2. Van Phao Shinyi

3. Van Giảm Áp Shinyi

4. Van An Toàn Shinyi

5. Van Y Lọc Shinyi

6. Khớp Nối Mềm Shinyi

7. Van Xả Khí Shinyi

8. Van Bướm Shinyi

9. Van 1 Chiều Shinyi

10. Van Hút Shinyi

BẢNG GIÁ VAN SHINYI 2021 MỚI NHẤT

Công ty cổ phần van shinyi là 1 doanh nghiệp có vốn đầu tư 100% đài loan. Đặt trụ sở nhà máy duy nhất tại:

Đường số 5, KCN Sông Mây, Xã Bắc Sơn, Huyện Trảng Bom, Tỉnh Đồng Nai.

- Chuyên sản xuất các loại van theo dây chuyền công nghệ của đài loan. Sản xuất các loại van dùng trong cấp thoát nước, PCCC.

Có mẫu mã thiết kế tân tiến. Sản phẩm có chất lượng cao và được quản lý trên hệ thống theo tiêu chuẩn quốc tế ISI 9001 - 2015

BẢNG GIÁ VAN SHINYI 2021 MỚI NHẤT

SẢN PHẨM TIÊU BIỂU VÀ BẢNG GIÁ VAN SHINYI

BẢNG GIÁ VAN CỔNG SHINYI
ĐƯỜNG KÍNH ( DN ) VAN CỔNG TY CHÌM NẮP CHỤP VAN CỔNG TY CHÌM TAY QUAY
50 1.605.000 1.731.000
65 1.822.000 1.949.000
80 2.435.000 2.571.000
100 2.735.000 2.935.000
125 3.960.000 4.232.000
150 4.797.000 5.080.000
200 7.562.000 7.974.000
250 10.394.000 10.855.000
300 14.591.000 15.477.000
350 18.368.000 19.286.000
400 35.391.000 36.808.000
450 49.137.000 50.611.000
500 58.755.000 60.517.000
600 87.195.000 89.375.000

BẢNG GIÁ VAN CỔNG ĐỘNG CƠ ĐIỆN - VAN CỔNG TÍN HIỆU
ĐƯỜNG KÍNH ( DN ) VAN CỔNG ĐỘNG CƠ ĐIỆN VAN CỔNG TÍN HIỆU
50 41.885.000 3.148.000
65 42.426.000 3.482.000
80 42.685.000 4.283.000
100 43.240.000 5.151.000
125 45.717.000 7.100.000
150 46.428.000 8.563.000
200 53.117.000 11.574.000
250 57.240.000 16.360.000
300 61.280.000  
350 63.435.000  
400 91.134.000  
450 108.349.000  
500 119.037.000  
600 158.185.000  

BẢNG GIÁ VAN PHAO - VAN GIẢM ÁP
ĐƯỜNG KÍNH ( DN ) VAN PHAO VAN GIẢM ÁP
50 5.125.000 7.322.000
65 5.785.000 7.980.000
80 7.394.000 9.591.000
100 9.591.000 11.786.000
125 11.384.000 13.543.000
150 17.571.000 19.768.000
200 30.262.000 32.458.000
250 43.438.000 45.637.000
300 62.962.000 65.403.000
350 95.600.000 105.508.000
400 152.000.000 165.115.000
450 177.000.000 192.115.000
500 247.500.000 266.366.000
600 319.360.000 342.028.000

BẢNG GIÁ VAN AN TOÀN - VAN Y LỌC
ĐƯỜNG KÍNH ( DN ) VAN AN TOÀN VAN Y LỌC
50 8.352.000 1.175.000
65 9.035.000 1.515.000
80 10.705.000 1.820.000
100 12.983.000 2.802.000
125 15.334.000 3.172.000
150 22.777.000 4.783.000
200 36.877.000 7.317.000
250 51.520.000 11.076.000
300 73.485.000 16.995.000
350 110.783.000 22.537.000
400 173.371.000 43.208.000
450 201.722.000 55.106.000
500 279.683.000 71.368.000
600 359.129.000 -

BẢNG GIÁ KHỚP NỐI MỀM CAO SU - VAN XẢ KHÍ
ĐƯỜNG KÍNH ( DN ) KHỚP NỐI MỀM CAO SU VAN XẢ KHÍ
50 514.000 1.822.000
65 622.000 1.965.000
80 711.000 2.460.000
100 923.000 3.877.000
125 1.335.000 -
150 1.715.000 8.314.000
200 2.552.000 11.585.000
250 3.898.000 -
300 4.715.000 29.603.000
350 7.317.000 -
400 9.511.000 -
450 12.194.000 -
500 15.608.000 -
600 18.534.000 -

BẢNG GIÁ VAN BƯỚM TAY GẠT - TAY QUAY
ĐƯỜNG KÍNH ( DN ) VAN BƯỚM TAY GẠT VAN BƯỚM TAY QUAY
50 745.000 1.254.000
65 903.000 1.411.000
80 1.055.000 1.565.000
100 1.915.000 1.934.000
125 2.542.000 2.403.000
150 - 3.031.000
200 - 4.837.000
250 - 7.294.000
300 - 10.200.000
350 - 13.366.000
400 - 20.586.000
450 - 25.152.000
500 - 34.766.000
600 - 59.698.000

BẢNG GIÁ VAN BƯỚM MẶT BÍCH - VAN BƯỚM TÍN HIỆU
ĐƯỜNG KÍNH ( DN ) VAN BƯỚM MẶT BÍCH VAN BƯỚM TÍN HIỆU
50 1.597.000 1.838.000
65 2.280.000 2.034.000
80 2.502.000 2.215.000
100 2.988.000 2.566.000
125 3.705.000 2.951.000
150 4.448.000 3.712.000
200 7.062.000 5.806.000
250 10.700.000 8.742.000
300 14.017.000 12.212.000
350 22.215.000 -
400 35.366.000 -
450 39.600.000 -
500 49.595.000 -
600 75.509.000 -
BẢNG GIÁ VAN 1 CHIỀU BƯỚM - 1 CHIỀU LÁ LẬT  
ĐƯỜNG KÍNH ( DN ) VAN BƯỚM 1 CHIỀU VAN 1 CHIỀU LÁ LẬT
50 500.000 1.312.000
65 648.000 1.560.000
80 892.000 2.157.000
100 1.203.000 2.720.000
125 1.508.000 3.852.000
150 2.009.000 5.311.000
200 3.342.000 9.763.000
250 5.637.000 14.683.000
300 8.042.000 22.283.000
350 12.008.000 29.709.000
400 17.383.000 42.058.000
450 23.846.000 60.998.000
500 29.226.000 74.583.000
600 44.925.000 99.265.000

BẢNG GIÁ VAN HÚT - VAN 1 CHIỀU LÒ XO
ĐƯỜNG KÍNH ( DN ) VAN 1 CHIỀU LÒ XO VAN HÚT
50 1.391.000 2.052.000
65 1.637.000 2.300.000
80 2.122.000 2.786.000
100 2.589.000 3.255.000
125 3.215.000 4.049.000
150 4.097.000 5.166.000
200 6.226.000 7.575.000
250 8.825.000 10.212.000
300 12.254.000 14.338.000
350 18.706.000 22.777.000
400 43.888.000 50.471.000
450 53.300.000 61.294.000
500 66.625.000 76.617.000
600 88.291.000 99.905.000

BẢNG GIÁ VAN SHINYI 2021 MỚI NHẤT

Chứng chỉ xuất xưởng: Bản Gốc.

- Bảo hành và thử nghiệm: Bản Gốc.

- Bản test chất lượng sản phẩm: Bản Gốc.

- Catalogue.

- Chúng tôi luôn báo giá van shinyi với mức chiết khấu cao nhất

- Hỗ trợ giao hàng tới chân dự án và luôn tạo điều kiện cho khách hàng là Đơn vị Thương Mại và khách hàng Dự án.

BẢNG GIÁ VAN SHINYI 2021 MỚI NHẤT

GIÁ VAN SHINYI 2021 MỚI NHẤT

BẢNG GIÁ VAN SHINYI MỚI NHẤT

BẢNG GIÁ VAN SHINYI 2021 MỚI NHẤT

 

Bình luận (0)

Gửi bình luận của bạn

Captcha