BẢNG GIÁ ỐNG NHỰA HOA SEN MỚI NHẤT

Bảng giá ống nhựa hoa sen 2022 được cập nhật mới nhất từ sản xuất. Ống pvc hoa sen, ống ppr hoa sen, ống hdpe hoa sen. Đầy đủ chủng loại cho dự án trên toàn quốc. Bảng giá ống nhựa hoa sen 2022

Ngày đăng: 24-09-2021

198 lượt xem

 MỤC LỤC:

1/ BẢNG GIÁ ỐNG PVC HOA SEN

2/ BẢNG GIÁ ỐNG PPR HOA SEN

3/ BẢNG GIÁ ỐNG HDPE HOA SEN

 

BẢNG GIÁ ỐNG PVC HOA SEN 2022

BẢNG GIÁ ỐNG PVC HOA SEN 2022

Sản phẩm Áp suất (PN) Quy cách (mm) Đơn giá chưa VAT Thanh toán
Ống Nhựa PVC – Phi 21 15 21×1.6 6.180 6.798
15 21×2 7.450 8.195
32 21×3 10.500 11.550
Ống Nhựa PVC – Phi 27 14 27×1.8 8.770 9.647
15 27×2 9.550 10.505
25 27×3 13.730 15.103
Ống Nhựa PVC – Phi 34 12 34×2 12.270 13.497
19 34×3 17.550 19.305
Ống Nhựa PVC – Phi 42 10 2.1 16.360 17.996
15 3 22.500 24.750
Ống Nhựa PVC – Phi 49 10 2.4 21.360 23.496
12 3 26.180 28.798
Ống Nhựa PVC – Phi 60 6 60×1.8 20.360 22.396
6 60×2 22.550 24.805
8 60×2.3 25.820 28.402
9 60×2.5 27.270 29.997
9 60×3 32.910 36.201
12 60×3.5 38.360 42.196
Ống Nhựa PVC – Phi 63 10 63×3 37.730 41.503
Ống Nhựa PVC – Phi 75 6 75×2.2 34.450 37.895
9 75×3 42.000 46.200
Ống Nhựa PVC – Phi 76 8 76×3 41.000 45.100
10 76×3.7 52.180 57.398
Ống Nhựa PVC – Phi 82 7 82×3 47.970 52.767
Ống Nhựa PVC – Phi 90 6 90×2.6 43.450 47.795
6 90×2.9 48.770 53.647
9 90×3.8 63.180 69.498
12 90×5 81.360 89.496
Ống Nhựa PVC – Phi 110 6 3.2 72.090 79.299
8 4.2 92.090 101.299
9 5.0 102.180 112.398
10 5.3 114.640 126.104
Ống Nhựa PVC – Phi 114 5 3.2 68.770 75.647
6 3.5 71.450 78.595
6 4.0 75.730 83.303
9 5.0 105.640 116.204
Ống Nhựa PVC – Phi 125 8 4.8 117.730 129.503
10 6.0 145.640 160.204
Ống Nhựa PVC – Phi 130 6 4.0 93.450 102.795
8 5.0 117.360 129.096
Ống Nhựa PVC – Phi 140 6 4.0 110.820 121.902
7 5.0 137.550 151.305
8 5.4 148.090 162.899
10 6.7 183.090 201.399
Ống Nhựa PVC – Phi 150 6 5.0 150.900 165.990
Ống Nhựa PVC – Phi 160 6 4.7 151.090 166.199
8 6.2 194.730 214.203
10 7.7 240.000 264.000
Ống Nhựa PVC – Phi 168 5 4.3 135.820 149.402
6 4.5 149.360 164.296
6 5.0 166.360 182.996
9 7.0 218.640 240.504
9 7.3 226.820 249.502
Ống Nhựa PVC – Phi 200 6 5.9 234.180 257.598
8 7.7 303.450 333.795
10 9.6 372.550 409.805
Ống Nhựa PVC – Phi 220 6 5.9 256.180 281.798
6 6.5 281.360 309.496
9 8.7 352.730 388.003
Ống Nhựa PVC – Phi 225 6 6.6 295.730 325.303
Ống Nhựa PVC – Phi 250 6 7.3 363.640 400.004
8 9.6 4.723.640 5.196.004
10 11.9 576.360 633.996
Ống Nhựa PVC – Phi 280 6 8.2 456.730 502.403
10 8.6 476.820 524.502
6 13.4 726.180 798.798
Ống Nhựa PVC – Phi 315 8 9.2 575.360 632.896
6 15.0 912.450 1.003.695
Ống Nhựa uPVC – Phi 355 6 10.9 766.180 842.798
8 13.6 948.550 1.043.405
Ống Nhựa PVC – Phi 400 6 11.7 924.090 1.016.499
6 12.3 973.820 1.071.202
8 15.3 1.202.000 1.322.200
Ống Nhựa PVC – Phi 450 6 13.8 1.267.000 1.393.700
8 17.2 1.523.730 1.676.103
Ống Nhựa PVC – Phi 500 6 15.3 1.559.500 1.715.450
8 19.1 1.880.000 2.068.000
Ống Nhựa PVC – Phi 560 6 17.2 1.963.590 2.159.949
8 21.4 2.359.360 2.595.296
Ống Nhựa PVC – Phi 630 6 19.3 2.478.090 2.725.899
8 24.1 2.989.180 3.288.098

 

BẢNG GIÁ ỐNG PPR HOA SEN 2022

BẢNG GIÁ ỐNG PPR HOA SEN 2022

Sản phẩm Áp suất (PN) Quy cách (mm) Đơn giá chưa VAT Thanh toán
Ống Nhựa PPR – Phi 20 10 1.9 17.300 19.030
12.5 2.3 21.300 23.430
16 2.8 23.700 26.070
20 3.4 26.300 28.930
25 4.1 29.100 32.010
Ống Nhựa PPR – Phi 25 10 2.3 27.000 29.700
12.5 2.8 38.000 41.800
16 3.5 43.700 48.070
20 4.2 46.100 50.710
25 5.1 48.200 53.020
Ống Nhựa PPR – Phi 32 10 2.9 49.200 54.120
12.5 3.6 51.000 56.100
16 4.4 59.100 65.010
20 5.4 67.900 74.690
25 6.5 74.600 82.060
Ống Nhựa PPR – Phi 40 10 3.7 66.000 72.600
12.5 4.5 77.000 84.700
16 5.5 80.000 88.000
20 6.7 105.000 115.500
25 8.1 114.00 125.400
Ống Nhựa PPR – Phi 50 10 4.6 96.700 106.370
12.5 5.6 123.000 135.300
16 6.9 127.300 140.030
20 8.3 163.200 179.520
25 10.1 181.900 200.090
Ống Nhựa PPR – Phi 63 10 5.8 153.700 169.070
12.5 7.1 193.000 212.300
16 8.6 200.000 220.000
20 10.5 257.300 283.030
25 12.7 286.400 315.040
Ống Nhựa PPR – Phi 75 10 6.8 213.700 235.070
12.5 8.4 221.180 243.298
16 10.3 272.800 300.080
20 12.5 356.400 392.040
25 15.1 404.600 445.060
Ống Nhựa PPR – Phi 90 10 8.2 311.900 343.090
12.5 10.1 317.270 348.997
16 12.3 381.900 420,090
20 15 532.800 586,080
25 18.1 581.900 640.090
Ống Nhựa PPR – Phi 110 10 10 499.100 549.010
12.5 12.3 542.000 596.200
16 15.1 581.900 640.090
20 18.3 750.000 825.000
25 22.1 863.700 950.070
Ống Nhựa PPR – Phi 125 10 11.4 618.200 680.020
16 17.1 754.600 830.060
20 20.8 1.009.100 1.110.010
25 25.1 1.159.100 1.275.010
Ống Nhựa PPR – Phi 140 10 12.7 762.800 839.080
16 19.2 918.200 1.010.020
20 23.3 1.281.900 1.410.090
25 28.1 1.527.300 1.680.030
Ống Nhựa PPR – Phi 160 10 14.6 1.041.000 1.145.100
16 21.9 1.272.800 1.400.080
20 26.6 1.704.600 1.875.060
25 32.1 1.978.200 2.176.020

 

BẢNG GIÁ ỐNG HDPE HOA SEN 2022

BẢNG GIÁ ỐNG NHỰA HDPE HOA SEN 2022

Sản phẩm Áp suất (PN) Quy cách (mm) Đơn giá chưa VAT Thanh toán
Ống Nhựa HDPE – Phi 20 16 2 8.100 8.910
20 2.3 9.400 10.340
25 3 10.400 11.440
Ống Nhựa HDPE – Phi 25 12.5 2 10.200 11.220
16 2.3 12.000 13.200
20 3 14.900 16.390
Ống Nhựa HDPE – Phi 32 10 2 13.600 14.960
12.5 2.4 16.800 18.480
16 3 19.600 21.560
20 3.6 23.000 25.300
Ống Nhựa HDPE – Phi 40 8 2 17.200 18.920
10 2.4 20.800 22.880
12.5 3 25.200 27.720
16 3.7 30.300 33.330
20 4.5 35.900 39.490
Ống Nhựa HDPE – Phi 50 6 2 21.300 23.430
8 2.4 26.700 29.370
10 3 32.100 35.310
12.5 3.7 38.600 42.460
16 4.6 46.800 51.480
20 5.6 55.600 61.160
Ống Nhựa HDPE – Phi 63 6 2.5 33.800 37.180
8 3 41.700 45.870
10 3.8 51.200 56.320
12.5 4.7 61.500 67.650
16 5.8 74.200 81.620
20 7.1 88.700 97.570
Ống Nhựa HDPE – Phi 75 6 2.0 46.000 50.600
8 3.6 59.200 65.120
10 4.5 71.400 78.540
12.5 5.6 87.200 95.920
16 6.8 103.500 113.850
20 8.4 124.700 137.170
Ống Nhựa HDPE – Phi 90 6 3.5 66.900 73.590
8 4.3 83.300 91.630
10 5.4 102.800 113.080
12.5 6.7 124.700 137.170
16 8.2 149.900 164.890
20 10.1 179.800 197.780
Ống Nhựa HDPE – Phi 110 6 4.2 100.100 110.110
8 5.3 125.000 137.500
10 6.6 152.800 168.080
12.5 8.1 184.800 203.280
16 10 222.400 244.640
20 12.3 268.400 295.240
Ống Nhựa HDPE – Phi 125 6 4.8 129.200 142.120
8 6 159.800 175.780
10 7.4 194.900 214.390
12.5 9.2 238.100 261.910
16 11.4 288.400 317.240
Ống Nhựa HDPE – Phi 140 6 5.4 162.800 179.080
8 6.7 200.000 220.000
10 8.3 244.700 269.170
12.5 10.3 298.200 328.020
16 12.7 359.400 395.340
Ống Nhựa HDPE – Phi 160 6 6.2 214.000 235.400
8 7.7 262.200 288.420
10 9.5 319.400 351.340
12.5 11.8 389.200 428.120
16 14.6 471.800 518.980
Ống Nhựa HDPE – Phi 180 6 6.9 267.100 293.810
8 8.6 329.600 362.560
10 10.7 404.000 444.400
12.5 13.3 494.000 543.400
16 16.4 596.300 655.930
Ống Nhựa HDPE – Phi 200 6 7.7 331.000 364.100
8 9.6 408.300 449.130
10 11.9 498.400 548.240
12.5 14.7 605.900 666.490
16 18.2 735.400 808.940
Ống Nhựa HDPE – Phi 225 6 8.6 415.100 456.610
8 10.8 516.000 567.600
10 13.4 628.800 691.680
12.5 16.6 769.400 846.340
16 20.5 930.800 1.023.880
Ống Nhựa HDPE – Phi 250 6 9.6 524.700 577.170
8 11.9 631.500 694.650
10 14.8 774.800 852.280
12.5 18.4 947.700 1.042.470
16 22.7 1.144.800 1.259.280
Ống Nhựa HDPE – Phi 280 6 10.7 643.000 707.300
8 13.4 797.100 876.810
10 16.6 968.200 1.065.020
12.5 20.6 1.187.600 1.306.360
16 25.4 1.435.200 1.578.720
Ống Nhựa HDPE – Phi 315 6 12.1 816.900 898.590
8 15 1.001.700 1.101.870
10 18.7 1.232.600 1.355.860
12.5 12.2 1.505.100 1.655.610
16 28.6 1.816.700 1.998.370
Ống Nhựa HDPE – Phi 355 6 13.6 1.035.000 1.138.500
8 16.9 1.271.800 1.398.980
10 21.1 1.568.600 1.725.460
12.5 26.1 1.908.000 2.098.800
16 32.2 2.306.100 2.536.710
Ống Nhựa HDPE – Phi 400 6 15.3 1.313.600 1.444.960
8 19.1 1.621.700 1.783.870
10 23.7 1.982.600 2.180.860
12.5 29.4 2.419.800 2.661.780
16 36.3 2.927.900 3.220.690
Ống Nhựa HDPE – Phi 450 6 17.2 1.661.300 1.827.430
8 21.5 2.050.800 2.255.880
10 26.7 2.511.900 2.763.090
12.5 33.1 3.065.200 3.371.720
16 40.9 3.707.700 4.078.470
Ống Nhựa HDPE – Phi 500 6 19.1 2.119.600 2.331.560
8 23.9 2.617.600 2.879.360
10 29.7 3.210.600 3.531.660
12.5 36.8 3.912.600 4.303.860
16 45.4 4.732.600 5.205.860
Ống Nhựa HDPE – Phi 560 6 21.4 2.815.800 3.097.380
8 26.7 3.478.500 3.826.350
10 33.1 4.270.500 4.697.550
12.5 41.2 5.212.100 5.733.310
16 50.8 6.295.100 6.924.610
Ống Nhựa HDPE – Phi 630 6 24.1 3.562.500 3.918.750
8 30 4.394.200 4.833.620
10 37.4 5.408.900 5.949.790
12.5 46.3 6.587.900 7.246.690
16 57.2 789.600 868.560

- Được sản xuất theo công nghệ hiện đại của Châu Âu với hệ thống trộn trung tâm cho ra sản phẩm đồng nhất và chất lượng cao theo tiêu chuẩn ISO 1452-2:2009, TCVN 8491-2:2011, AS/NZS 1477:2006 (Úc)

- Tập đoàn Hoa Sen đã sản xuất được ống nhựa uPVC đường kính 630 mm

- Ống nhựa Hoa Sen được sử dụng rộng rãi trong các lĩnh vực như: cấp thoát nước dân dụng và công cộng, các công trình điện lực, viễn thông, bơm cát

BẢNG GIÁ ỐNG NHỰA HOA SEN 2022

BẢNG GIÁ ỐNG NHỰA HOA SEN 2022

 

KHU VỰC PHÂN PHỐI ỐNG NHỰA HOA SEN
ỐNG NHỰA HOA SEN TẠI HỒ CHÍ MINH
ỐNG NHỰA HOA SEN TẠI BÌNH DƯƠNG
ỐNG NHỰA HOA SEN TẠI ĐỒNG NAI
ỐNG NHỰA HOA SEN TẠI BÌNH PHƯỚC
ỐNG NHỰA HOA SEN TẠI TÂY NINH
ỐNG NHỰA HOA SEN TẠI BÀ RỊA - VŨNG TÀU
ỐNG NHỰA HOA SEN TẠI LONG AN
ỐNG NHỰA HOA SEN TẠI ĐỒNG THÁP
ỐNG NHỰA HOA SEN TẠI TIỀN GIANG
ỐNG NHỰA HOA SEN TẠI AN GIANG
ỐNG NHỰA HOA SEN TẠI BẾN TRE
ỐNG NHỰA HOA SEN TẠI VĨNH LONG
ỐNG NHỰA HOA SEN TẠI TRÀ VINH
ỐNG NHỰA HOA SEN TẠI HẬU GIANG
ỐNG NHỰA HOA SEN TẠI KIÊN GIANG
ỐNG NHỰA HOA SEN TẠI SÓC TRĂNG
ỐNG NHỰA HOA SEN TẠI BẠC LIÊU
ỐNG NHỰA HOA SEN TẠI CÀ MAU
ỐNG NHỰA HOA SEN TẠI CẦN THƠ
ỐNG NHỰA HOA SEN TẠI BÌNH THUẬN
ỐNG NHỰA HOA SEN TẠI LÂM ĐỒNG

BẢNG GIÁ ỐNG NHỰA HOA SEN 2022

BẢNG GIÁ ỐNG NHỰA HOA SEN 2022

BẢNG GIÁ ỐNG NHỰA HOA SEN 2022

BẢNG GIÁ NHỰA HOA SEN 2022

 

Bình luận (0)

Gửi bình luận của bạn

Captcha